marcheur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người đi bộ: Người di chuyển bằng cách đi bộ, đặc biệt là trong một chuyến đi dài hoặc với tư cách là một hoạt động thể thao.
- Người giỏi đi bộ: Người có khả năng đi bộ nhanh hoặc đi được quãng đường dài.
- (Thông tục, cũ) Người hay ve vãn, tán tỉnh: Chỉ một người đàn ông, thường lớn tuổi, thích tán tỉnh phụ nữ.
Tính từ:
- (Động vật học) Đi: Dùng để mô tả loài chim hoặc động vật có tập tính di chuyển chủ yếu bằng cách đi hoặc chạy trên mặt đất, trái ngược với bay.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les marcheurs ont parcouru 30 kilomètres aujourd'hui. (Những người đi bộ đã vượt qua 30 cây số hôm nay.)
- C'est un marcheur infatigable. (Anh ấy là một người đi bộ không biết mệt mỏi.)
- Fais attention à ce vieux marcheur. (Hãy cẩn thận với lão già hay ve gái đó.)
Tính từ:
- L'autruche est un oiseau marcheur. (Đà điểu là một loài chim đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un bon marcheur": Một người đi bộ giỏi, có sức bền.
- Pour cette randonnée, il nous faut des bons marcheurs. (Cho chuyến đi bộ đường dài này, chúng ta cần những người đi bộ có sức bền.)
Biến thể và từ gần giống
- Marche (danh từ): Sự đi bộ, cuộc đi bộ, bước đi.
- Marcher (động từ): Đi bộ, hoạt động (máy móc).
- Marcheur, marcheuse (danh từ): Dạng chỉ cả nam và nữ. "Une marcheuse" chỉ một người phụ nữ đi bộ.
Từ đồng nghĩa
- Piéton (danh từ): Người đi bộ (trên đường phố).
- Randonneur (danh từ): Người đi bộ đường dài, người leo núi.
- Coureur de jupons (danh từ, thông tục): Người đàn ông thích ve vãn phụ nữ (nghĩa thứ 3).
Thành ngữ liên quan
- "Vieux marcheur": Thành ngữ cố định để chỉ một người đàn ông lớn tuổi nhưng vẫn thích tán tỉnh phụ nữ.
- Il se prend pour un séducteur, mais ce n'est qu'un vieux marcheur. (Hắn ta tưởng mình là tay sát gái, nhưng chỉ là một lão già hay ve vãn.)
tính từ
- (động vật học) đi
- Oiseaux marcheurschim đi, chim chạy (trái với chim bay)
danh từ
- người đi bộ; người giỏi đi bộ
- un vieux marcheurlão già hay ve gái