merci

Học thuật
Thân thiện
merci

Un navire est à la merci des vents.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Lời cảm ơn, lời cảm tạ: Từ dùng để bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự cảm kích đối với ai đó.
    • Sự cảm ơn: Hành động hoặc biểu hiện của lòng biết ơn.
  2. Thán từ:

    • Cảm ơn: Từ dùng một mình như một lời nói lịch sự để bày tỏ sự biết ơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Il m'a adressé un merci chaleureux. (Anh ấy đã gửi đến tôi một lời cảm ơn chân thành.)
    • Je lui dois un grand merci. (Tôi nợ anh ấy một lời cảm ơn lớn.)
  • Thán từ:

    • Merci pour votre aide. (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.)
    • Merci beaucoup ! (Cảm ơn rất nhiều!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grand merci": Cảm ơn lắm, cảm ơn rất nhiều (cách nói trang trọng hoặc nhấn mạnh).

    • Veuillez accepter mes grands mercis. (Xin hãy nhận lấy lời cảm ơn chân thành của tôi.)
  • "Merci du peu !" (thân mật): Cảm ơn cái ít ỏi đó! (dùng để mỉa mai, châm biếm khi cho rằng điều được nhậnquá ít hoặc không xứng đáng).

    • Il m'a rendu la moitié de l'argent ? Merci du peu ! (Hắn trả lại tôi một nửa số tiền à? Cảm ơn cái ít ỏi đó!)
Biến thể từ liên quan
  • Remercier (động từ): Cảm ơn.

    • Je tiens à vous remercier. (Tôi muốn cảm ơn bạn.)
  • Remerciement (danh từ giống đực): Lời cảm ơn, sự cảm tạ.

    • Il a reçu une lettre de remerciement. (Anh ấy đã nhận được một bức thư cảm ơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Gratitude (danh từ giống cái): Lòng biết ơn.
  • Reconnaissance (danh từ giống cái): Sự nhận biết, lòng biết ơn.
Cụm từ cố định
  • "Dieu merci": Nhờ trời, may quá (bày tỏ sự nhẹ nhõm).

    • Dieu merci, tout le monde est sain et sauf. (May quá, mọi người đều bình an vô sự.)
  • "Merci bien": Cảm ơn nhiều (thường dùng, đôi khi có thể mang sắc thái mỉa mai tùy ngữ cảnh).

    • Merci bien pour ces explications. (Cảm ơn nhiều những giải thích này.)
Lưu ý
  • "Merci"một trong những từ tiếng Pháp được sử dụng phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện phép lịch sự.
  • Khi viết thư trang trọng, người ta thường dùng "Je vous remercie..." (Tôi cảm ơn ông/...) hoặc "Veuillez agréer l'expression de ma gratitude" (Xin hãy chấp nhận lòng biết ơn của tôi) thay vì chỉ dùng một từ "Merci".
merci

Un navire est à la merci des vents.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) sự thương xót
    • Aucune merci
      không chút thương xót
    • à la merci de
      phó mặc (ai) khu xử; phó mặc
    • A la merci du vainqueur
      phó mặc kẻ thắng khu xử
    • Navire à la merci des vents
      chiếc tàu phó mặc sóng gió
    • à merci
      thả cửa, mặc sức
    • Taillable et corvéable à merci
      phải nộp thuế lao dịch thả cửa
    • demander merci
      xin hàng, xin gia ơn
    • dieu merci
      nhờ trời
    • sans merci
      không thương xót
danh từ giống đực
  1. lời cảm ơn, lời cảm tạ
    • Grand merci
      cảm ơn lắm
    • merci du peu!
      (thân mật) xin đủ!; quá lắm