merci
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Lời cảm ơn, lời cảm tạ: Từ dùng để bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự cảm kích đối với ai đó.
- Sự cảm ơn: Hành động hoặc biểu hiện của lòng biết ơn.
Thán từ:
- Cảm ơn: Từ dùng một mình như một lời nói lịch sự để bày tỏ sự biết ơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Il m'a adressé un merci chaleureux. (Anh ấy đã gửi đến tôi một lời cảm ơn chân thành.)
- Je lui dois un grand merci. (Tôi nợ anh ấy một lời cảm ơn lớn.)
Thán từ:
- Merci pour votre aide. (Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn.)
- Merci beaucoup ! (Cảm ơn rất nhiều!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Grand merci": Cảm ơn lắm, cảm ơn rất nhiều (cách nói trang trọng hoặc nhấn mạnh).
- Veuillez accepter mes grands mercis. (Xin hãy nhận lấy lời cảm ơn chân thành của tôi.)
"Merci du peu !" (thân mật): Cảm ơn vì cái ít ỏi đó! (dùng để mỉa mai, châm biếm khi cho rằng điều được nhận là quá ít hoặc không xứng đáng).
- Il m'a rendu la moitié de l'argent ? Merci du peu ! (Hắn trả lại tôi một nửa số tiền à? Cảm ơn cái ít ỏi đó!)
Biến thể và từ liên quan
Remercier (động từ): Cảm ơn.
- Je tiens à vous remercier. (Tôi muốn cảm ơn bạn.)
Remerciement (danh từ giống đực): Lời cảm ơn, sự cảm tạ.
- Il a reçu une lettre de remerciement. (Anh ấy đã nhận được một bức thư cảm ơn.)
Từ đồng nghĩa
- Gratitude (danh từ giống cái): Lòng biết ơn.
- Reconnaissance (danh từ giống cái): Sự nhận biết, lòng biết ơn.
Cụm từ cố định
"Dieu merci": Nhờ trời, may quá (bày tỏ sự nhẹ nhõm).
- Dieu merci, tout le monde est sain et sauf. (May quá, mọi người đều bình an vô sự.)
"Merci bien": Cảm ơn nhiều (thường dùng, đôi khi có thể mang sắc thái mỉa mai tùy ngữ cảnh).
- Merci bien pour ces explications. (Cảm ơn nhiều vì những giải thích này.)
Lưu ý
- "Merci" là một trong những từ tiếng Pháp được sử dụng phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện phép lịch sự.
- Khi viết thư trang trọng, người ta thường dùng "Je vous remercie..." (Tôi cảm ơn ông/bà...) hoặc "Veuillez agréer l'expression de ma gratitude" (Xin hãy chấp nhận lòng biết ơn của tôi) thay vì chỉ dùng một từ "Merci".
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự thương xót
- Aucune mercikhông chút thương xót
- à la merci dephó mặc (ai) khu xử; phó mặc
- A la merci du vainqueurphó mặc kẻ thắng khu xử
- Navire à la merci des ventschiếc tàu phó mặc sóng gió
- à mercithả cửa, mặc sức
- Taillable et corvéable à merciphải nộp thuế và lao dịch thả cửa
- demander mercixin hàng, xin gia ơn
- dieu mercinhờ trời
- sans mercikhông thương xót
danh từ giống đực
- lời cảm ơn, lời cảm tạ
- Grand mercicảm ơn lắm
- merci du peu!(thân mật) xin đủ!; quá lắm