meshy

/'meʃi/
Học thuật
Thân thiện
meshy

The fabric has a meshy texture that allows air to pass through.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mắt lưới, cấu trúc giống lưới: "meshy" mô tả một vật cấu tạo gồm các sợi hoặc phần tử đan xen với nhau tạo thành các lỗ nhỏ, giống như một tấm lưới hoặc mạng lưới.
    • tính chất lưới: Thuộc về hoặc đặc điểm của một mạng lưới các đường nối hoặc liên kết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fabric has a meshy texture that allows air to pass through. (Chất vải kết cấu dạng lưới cho phép không khí lưu thông.)
    • The meshy structure of the filter traps large particles. (Cấu trúc dạng lưới của bộ lọc giữ lại các hạt lớn.)
    • The design features a meshy pattern of intersecting lines. (Thiết kế hoa văn dạng lưới của các đường giao nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "meshy network": mạng lưới cấu trúc liên kết chằng chịt.

    • The internet is a vast, meshy network of connections. (Internet một mạng lưới kết nối rộng lớn chằng chịt.)
  • "meshy appearance": vẻ ngoài hình lưới.

    • The skin of some fruits has a meshy appearance. (Vỏ của một số loại trái cây có vẻ ngoài dạng lưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Mesh (danh từ): lưới, mạng lưới.

    • The window has a fine mesh to keep insects out. (Cửa sổ một tấm lưới mịn để ngăn côn trùng.)
  • Meshed (tính từ): được kết thành lưới, liên kết với nhau.

    • The two systems are fully meshed for data sharing. (Hai hệ thống được liên kết hoàn toàn để chia sẻ dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Netlike: giống lưới.
  • Reticulated: dạng mạng lưới, cấu trúc lưới (thường dùng trong sinh học hoặc kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
  • Solid: đặc, không lỗ.
  • Nonporous: không thấm, không lỗ rỗng.
meshy

The fabric has a meshy texture that allows air to pass through.

tính từ
  1. mắt lưới, mạng lưới

Từ gần giống