mushy

/'mʌʃi/
tính từ
  1. mềm, xốp
  2. (nghĩa bóng) yếu đuối, uỷ mị, sướt mướt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

mushy
The oatmeal became mushy after cooking for too long.