mason

/'meisn/
danh từ
  1. thợ nề
  2. (Mason) hội viên hội Tam điểm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mason"

mason
A mason carefully lays bricks to build a wall.