mason

/'meisn/
Học thuật
Thân thiện
mason

A mason carefully lays bricks to build a wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ nề, thợ xây: Người thợ kỹ năng xây dựng, lắp ráp hoặc sửa chữa các công trình bằng gạch, đá hoặc các khối xây tương tự.
    • (Mason) Hội viên Hội Tam điểm: Thành viên của một hội kín tên gọiFreemasonry (Hội Tam Điểm), được biết đến với các biểu tượng nghi thức đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thợ nề):

    • We hired a skilled mason to build the stone wall around our garden. (Chúng tôi thuê một người thợ nề lành nghề để xây bức tường đá quanh vườn.)
    • The mason is carefully laying each brick to ensure the structure is strong. (Người thợ nề đang cẩn thận đặt từng viên gạch để đảm bảo công trình vững chắc.)
  • Danh từ (Hội viên Hội Tam điểm):

    • He is a Mason and attends regular lodge meetings. (Ông ấy một Hội viên Hội Tam Điểm tham dự các buổi họp của hội thường xuyên.)
    • The building has a cornerstone laid by the Masons in 1890. (Tòa nhà viên đá góc được đặt bởi các Hội viên Hội Tam Điểm vào năm 1890.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Freemason": Tên đầy đủ chính thức hơn để chỉ một thành viên của Hội Tam Điểm, thường được dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật.
    • The history of Freemasons is complex and often debated. (Lịch sử của các Hội viên Hội Tam Điểm rất phức tạp thường được tranh luận.)
Biến thể từ liên quan
  • Masonry (n):
    • Nghề nề, công việc xây: Kỹ thuật hoặc công việc xây dựng bằng gạch, đá.
      • He studied masonry for three years. (Anh ấy đã học nghề nề trong ba năm.)
    • Khối xây: Chính cấu trúc được xây lên, như một bức tường.
      • The old masonry of the castle is still intact. (Khối xây của lâu đài vẫn còn nguyên vẹn.)
    • Hội Tam Điểm: Tổ chức của các Mason (nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Việt).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Thợ nề):
    • Bricklayer: Thợ xây, thợ nề (chuyên về gạch).
    • Stonemason: Thợ đá (chuyên về đá).
Cụm từ liên quan
  • Mason jar: Một loại lọ thủy tinh nắp vặn kim loại, ban đầu được thiết kế cho công ty Mason, thường dùng để đựng thực phẩm.
    • She stores homemade jam in mason jars. ( ấy đựng mứt tự làm trong các lọ mason.)
mason

A mason carefully lays bricks to build a wall.

danh từ
  1. thợ nề
  2. (Mason) hội viên hội Tam điểm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mason"