metalhead

metalhead

A metalhead wears a band t-shirt and listens to music on headphones.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hâm mộ nhạc heavy metal: "metalhead" chỉ một người rất yêu thích thường xuyên nghe thể loại nhạc heavy metal. Họ thường phong cách ăn mặc, sở thích văn hóa gắn liền với dòng nhạc này.
dụ sử dụng
  • (Anh trai tôi một người hâm mộ nhạc heavy metal thực thụ; anh ấy đi xem mọi buổi hòa nhạc heavy metal trong thành phố.)
  • ( ấy trở thành người hâm mộ nhạc heavy metal sau khi nghe album đầu tiên của Metallica.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lifelong metalhead": người hâm mộ nhạc heavy metal suốt đời.
    • He has been a lifelong metalhead since his teenage years. (Anh ấy đã là một người hâm mộ nhạc heavy metal suốt đời từ những năm thiếu niên.)
  • "Die-hard metalhead": người hâm mộ cuồng nhiệt, trung thành với nhạc heavy metal.
    • Only a die-hard metalhead would camp out for three days to get concert tickets. (Chỉ một người hâm mộ cuồng nhiệt mới cắm trại suốt ba ngày để mua hòa nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Metal (n): nhạc heavy metal (thể loại nhạc).
    • The band plays a mix of metal and rock. (Ban nhạc chơi sự pha trộn giữa nhạc heavy metal rock.)
  • Headbanger (n): người lắc đầu mạnh theo nhạc heavy metal (thường dùng đồng nghĩa với "metalhead").
    • The crowd was full of headbangers at the festival. (Đám đông đầy những người lắc đầu theo nhạc heavy metal tại lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Heavy metal fan: người hâm mộ nhạc heavy metal (cách nói trung tính hơn).
  • Metal enthusiast: người đam mê nhạc heavy metal (mang sắc thái trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "metalhead".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "metalhead".)