mytilidae

mytilidae

A marine biologist carefully examines a mytilidae attached to a coastal rock.

Định nghĩa

Danh từ: Mytilidae một danh từ số nhiều, dùng để chỉ một họ động vật thân mềm hai mảnh vỏ, thường được gọi là trai biển hoặc vẹm biển. Đây nhóm trai vỏ màu xanh đen hoặc nâu, sống bám vào đá hoặc các bề mặt cứng dưới nước mặn.

dụ sử dụng
  • (Họ Mytilidae thường được tìm thấyvùng nước ven biển trên khắp thế giới.)
  • (Việc nghiên cứu họ Mytilidae giúp các nhà khoa học hiểu về hệ sinh thái biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mytilidae" thường được dùng trong văn bản khoa học, sinh học biển hoặc ngư nghiệp để chỉ một nhóm phân loại cụ thể. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong ngữ cảnh thương mại, các loài trong họ Mytilidae (như ) được nuôi để làm thực phẩm, gọi là vẹm xanh hoặc trai xanh.
Biến thể từ gần giống
  • Mytilid (danh từ): Một cá thể thuộc họ Mytilidae.
    • A single mytilid can filter up to 25 liters of water per day. (Một con mytilid có thể lọc tới 25 lít nước mỗi ngày.)
  • Mytiloid (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến họ Mytilidae.
    • The mytiloid shell is elongated and wedge-shaped. (Vỏ mytiloid hình dài giống hình nêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Marine mussels: Trai biển (cụm từ phổ biến hơn trong tiếng Anh, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác về mặt phân loại học).
  • Vẹm biển: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc họ Mytilidae.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "Mytilidae" danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.