meteoric

/,mi:ti'ɔrik/
Học thuật
Thân thiện
meteoric

A young athlete's meteoric rise to fame was celebrated in the news.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sao băng, như sao băng: Liên quan đến hoặc đặc điểm của sao băng (thiên thạch) hoặc hiện tượng sao băng.
    • Rất nhanh rực rỡ, nhưng ngắn ngủi: Dùng để mô tả sự thành công, sự nghiệp, hoặc sự nổi tiếng phát triển cực kỳ nhanh chóng ngoạn mục, nhưng thường được cho sẽ không kéo dài, giống như quỹ đạo lóe sáng rồi tắt của một ngôi sao băng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (thuộc về sao băng):

    • Scientists study meteoric dust to understand the solar system. (Các nhà khoa học nghiên cứu bụi sao băng để hiểu về hệ mặt trời.)
    • We watched a beautiful meteoric shower last night. (Chúng tôi đã xem một trận mưa sao băng tuyệt đẹp đêm qua.)
  • Nghĩa bóng (thành công nhanh chóng):

    • The young athlete had a meteoric rise to the top of the world rankings. (Vận động viên trẻ đã sự thăng tiến chóng mặt lên đỉnh bảng xếp hạng thế giới.)
    • Her meteoric career in finance was the talk of the industry. (Sự nghiệp thăng tiến như vũ bão của ấy trong ngành tài chính chủ đề bàn tán của cả ngành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Meteoric ascent/rise": Sự thăng tiến/thăng trầm nhanh chóng ngoạn mục.

    • The company's meteoric ascent was fueled by innovative technology. (Sự vươn lên chóng mặt của công ty được thúc đẩy bởi công nghệ đổi mới.)
  • Dùng trong văn chương/báo chí: Từ này thường được dùng trong các bài báo, phê bình để mô tả sự nổi tiếng đột ngột trong giới giải trí, thể thao, kinh doanh hoặc chính trị.

Biến thể từ liên quan
  • Meteor (danh từ): Sao băng, thiên thạch.
  • Meteorite (danh từ): Thiên thạch (phần còn lại rơi xuống mặt đất).
  • Meteoroid (danh từ): Thiên thể nhỏ trong không gian trước khi bay vào khí quyển Trái Đất.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa bóng:
    • Rapid: nhanh chóng.
    • Sudden: đột ngột.
    • Spectacular: ngoạn mục.
    • Flashy: hào nhoáng, chói lọi (thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
    • Ephemeral: phù du, ngắn ngủi (nhấn mạnh vào tính chất tạm thời).
Thành ngữ liên quan
  • A shooting star: Ngôi sao băng. Thành ngữ này đôi khi được dùng với ý nghĩa tương tự "meteoric" để chỉ sự nổi tiếng ngắn ngủi.
    • His fame was like a shooting starbright but brief. (Danh tiếng của anh ấy giống như một ngôi sao băng — sáng chói nhưng ngắn ngủi.)
meteoric

A young athlete's meteoric rise to fame was celebrated in the news.

tính từ
  1. (thuộc) sao băng, như sao băng
  2. khí tượng
  3. (nghĩa bóng) rạng rỡ trong chốc lát, sáng người trong chốc lát (như sao băng)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "meteoric"