meublé

Học thuật
Thân thiện
meublé

Un couple visite un appartement meublé avant de le louer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đồ đạc, có sẵn bàn ghế: Dùng để mô tả một không gian sống (như căn hộ, ngôi nhà) đã được trang bị đồ đạc cơ bản cần thiết như giường, tủ, bàn ghế, đồ dùng nhà bếp.
  2. Danh từ giống đực:
    • Căn nhà/căn hộ cho thuê đồ đạc: Chỉ chính căn nhà hoặc căn hộ được cho thuê với đầy đủ đồ đạc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Je cherche un appartement meublé pour six mois. (Tôi đang tìm một căn hộ đồ đạc trong sáu tháng.)
    • La location est meublée ou non meublée ? (Căn hộ cho thuê đồ đạc hay không đồ đạc vậy?)
  • Danh từ giống đực:

    • Il habite dans un meublé près de la gare. (Anh ấy sống trong một căn nhà cho thuê đồ đạc gần nhà ga.)
    • Nous avons trouvé un meublé très pratique pour notre séjour. (Chúng tôi đã tìm được một căn hộ đồ đạc rất tiện nghi cho kỳ nghỉ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hợp đồng thuê nhà, thuật ngữ "location meublée" (cho thuê đồ đạc) thường đi kèm với các quy định pháp thời hạn thuê khác biệt so với "location non meublée" (cho thuê không đồ đạc).
  • "Bien meublé" (được trang bị đồ đạc đầy đủ/tốt) nhấn mạnh chất lượng sự đầy đủ của đồ đạc trong căn hộ.
Biến thể từ liên quan
  • Meubler (động từ): trang bị đồ đạc, bày biện đồ đạc.
    • Ils vont meubler leur nouveau salon. (Họ sẽ trang bị đồ đạc cho phòng khách mới.)
  • Meuble (danh từ giống đực): đồ đạc, vật dụng (như tủ, bàn, ghế).
    • Les meubles anciens sont très chers. (Đồ đạc cổ rất đắt tiền.)
  • Non meublé(e) (tính từ): không đồ đạc.
  • Ameublement (danh từ giống đực): đồ đạc nội thất (nói chung); việc trang trí nội thất.
Từ đồng nghĩa
  • Garni (tính từ): đồ đạc (ít dùng hơn, thường trong ngữ cảnh hoặc khách sạn nhỏ).
  • Fourni (tính từ): được cung cấp đầy đủ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho đồ đạc nhưng không chuyên biệt).
Thành ngữ liên quan
  • Être bien meublé (nghĩa bóng): kiến thức rộng, đầu óc được "trang bị" đầy đủ.
    • C'est un esprit bien meublé. (Đómột đầu óc kiến thức uyên bác.)
meublé

Un couple visite un appartement meublé avant de le louer.

tính từ
  1. đồ đạc, có sẵn bàn ghế
    • Louer une maison meublée
      thuê nhà đồ đạc
danh từ giống đực
  1. căn nhà cho thuê đồ đạc