meulière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái (Adjectif féminin):
- Thuộc về đá mài, có tính chất của đá mài: Từ này là dạng tính từ giống cái của "meulier". Nó mô tả một thứ gì đó liên quan đến hoặc có đặc tính của đá mài (một loại đá cứng dùng để làm cối xay).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ giống cái:
- Une pierre meulière. (Một tảng đá có tính chất đá mài / một tảng đá mài.)
- Une construction en grès meulière. (Một công trình xây bằng sa thạch có tính chất đá mài.)
Lưu ý sử dụng
- "Meulière" chủ yếu được sử dụng như một tính từ giống cái. Dạng tính từ giống đực tương ứng là "meulier".
- Từ này rất chuyên ngành và thường chỉ xuất hiện trong các ngữ cảnh nói về địa chất, vật liệu xây dựng cổ hoặc các cối xay truyền thống.
Biến thể và từ liên quan
- Meulier (adj. masc.): Dạng tính từ giống đực, có cùng nghĩa "thuộc về đá mài".
- Meule (n.f.): Cối xay, đá mài. Đây là danh từ gốc.
- Moulin (n.m.): Cối xay, nhà máy xay. Thường được xây bằng hoặc sử dụng đá meulière.
tính từ giống cái
- xem meulier