mouillère

Học thuật
Thân thiện
mouillère

Une mouillère se forme près de la source dans la prairie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoảnh ruộng ẩm ướt: Một mảnh đất ruộng nhỏ đất luôn ẩm hoặc ngập nước.
    • Chỗ mỏ thấm nước: Trong ngành khai khoáng, chỉ một khu vực trong hầm mỏ nơi nước thấm qua hoặc tích tụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les canards sauvages aiment se poser dans la mouillère. (Vịt trời thích đậu xuống khoảnh ruộng ẩm ướt.)
    • Les mineurs ont pomper l'eau de la mouillère. (Những người thợ mỏ đã phải bơm nước từ chỗ mỏ thấm nước ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une mouillère naturelle": một vùng đất ẩm ướt tự nhiên, thườngnơi sinh sống của các loài thực vật động vật ưa nước.
    • Cette zone protégée abrite plusieurs mouillères naturelles. (Khu vực được bảo vệ này chứa vài vùng đất ẩm ướt tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouillé(e) (tính từ): ướt, bị ướt.

    • Prends un parapluie, il fait mouillé dehors. (Hãy cầm ô đi, bên ngoài trời ẩm ướt.)
  • Mouiller (động từ): làm ướt, thấm nước.

    • Il faut mouiller la terre avant de planter. (Phải làm ướt đất trước khi trồng cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Marécage (danh từ giống đực): đầm lầy, vùng đất ngập nước (thường rộng hơn lầy lội hơn một ).
  • Fondrière (danh từ giống cái): vũng lầy, chỗ đất lún (nhấn mạnh vào sự trũng lún).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
mouillère

Une mouillère se forme près de la source dans la prairie.

danh từ giống cái
  1. khoảnh ruộng ẩm ướt
  2. chỗ mỏ thấm nước