moulure

Học thuật
Thân thiện
moulure

La moulure encadre élégamment le plafond de la pièce.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đường chỉ (trang trí kiến trúc): "Moulure" là một thanh hoặc dải vật liệu (thường bằng gỗ, thạch cao hoặc đá) có mặt cắt ngang được tạo hình để trang trí, dùng để tạo đường viền, phân chia hoặc làm nổi bật các bề mặt trong kiến trúc nội thất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les moulures du plafond sont très élaborées. (Các đường chỉ trên trần nhà rất tinh xảo.)
    • Il a choisi une moulure simple pour encadrer la porte. (Anh ấy đã chọn một đường chỉ đơn giản để viền quanh cửa.)
    • La moulure en bois sépare le mur du plafond. (Đường chỉ bằng gỗ phân tách bức tường với trần nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moulure d'encadrement": đường chỉ viền, thường dùng để trang trí xung quanh cửa, cửa sổ hoặc tranh.

    • La moulure d'encadrement de la fenêtre est en chêne. (Đường chỉ viền cửa sổ làm bằng gỗ sồi.)
  • "Moulure de couronnement": đường chỉ trang tríphần trên cùng của một cấu kiện, như đỉnh cột hoặc chỗ tiếp giáp giữa tường trần.

    • La moulure de couronnement donne un aspect classique à la pièce. (Đường chỉ đỉnh tường mang lại vẻ cổ điển cho căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouler (động từ): đúc khuôn, tạo hình.

    • Mouler une statue dans le plâtre. (Đúc khuôn một bức tượng bằng thạch cao.)
  • Mouluré, moulurée (tính từ): được trang trí bằng các đường chỉ, đường nét chạm trổ.

    • Une colonne moulurée. (Một cây cột đường chỉ trang trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Filet: dải, đường viền nhỏ (thường hẹp hơn một "moulure").
  • Baguette: thanh, đường chỉ tròn nhỏ (một loại "moulure" cụ thể hình dáng giống cái đũa).
  • Corniche: đường chỉ trang trí lớn, thườngphần trên cùng của tường hoặc công trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "moulure" một cách riêng biệt.)

moulure

La moulure encadre élégamment le plafond de la pièce.

danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) đường chỉ