meule

Học thuật
Thân thiện
meule

Le fromager retourne la meule de fromage dans la cave.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kỹ thuật) Đĩa mài, bánh mài: Một đĩa tròn, thường bằng đá hoặc kim loại, được sử dụng để mài, cắt hoặc đánh bóng các vật liệu.
    • Tảng cối xay: Hòn đá lớn, nặng, hình tròn dùng trong cối xay để nghiền hạt.
    • Tảng pho mát: Một khối pho mát lớn, hình tròn (còn gọi là meule de fromage).
    • Cây, đụn, đống (rơm, thóc...): Một đống lớn được xếp theo hình nón, thườngrơm, cỏ khô hoặc ngũ cốc.
    • Đống củi đốt than: Một đống củi được xếp để đốt thành than.
    • Luống trồng nấm: Phần đất được lên luống để trồng nấm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le menuisier utilise une meule pour affûter ses outils. (Người thợ mộc sử dụng một đĩa mài để mài sắc dụng cụ của mình.)
    • La meule du moulin à vent est très lourde. (Tảng đá của cối xay gió rất nặng.)
    • Ils ont acheté une meule de comté. (Họ đã mua một tảng pho mát comté.)
    • Les paysans ont construit une meule de foin dans le champ. (Những người nông dân đã xây một đụn rơm trên cánh đồng.)
    • La meule pour la fabrication du charbon de bois est prête à être allumée. (Đống củi để đốt than đã sẵn sàng để châm lửa.)
    • Les champignons poussent bien sur cette meule. (Nấm mọc tốt trên luống này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être chargé comme une meule": Rất nặng nề, mang vác nặng (nghĩa bóng: bị đè nặng bởi gánh nặng hoặc trách nhiệm).

    • Après cette journée, je suis chargé comme une meule. (Sau ngày hôm nay, tôi cảm thấy nặng như đá đeo.)
  • "Meule de foin": Đụn rơm (cụm từ cố định chỉ đống rơm hình nón).

    • Le chat dort à l'ombre de la meule de foin. (Con mèo ngủ dưới bóng đụn rơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Meuler (động từ): Mài, nghiền.

    • Il faut meuler cette pièce de métal. (Cần phải mài mảnh kim loại này.)
  • Meulage (danh từ giống đực): Sự mài, hành động mài.

    • Le meulage produit beaucoup d'étincelles. (Sự mài tạo ra nhiều tia lửa.)
  • Moulin (danh từ giống đực): Cối xay, máy xay. (Từ này liên quan đến chức năng của meule trong cối xay).

    • Le moulin à café est sur la table. (Cái cối xay phêtrên bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la pierre à aiguisermoudre: Đá mài/đá xay (cho nghĩa tảng đá).
  • Roue abrasive: Bánh mài (cho nghĩa đĩa mài).
  • Tas, pile: Đống (cho nghĩa đống rơm, củi).
  • Fromage en meule: Pho mát khối tròn (cho nghĩa tảng pho mát).
Thành ngữ liên quan
  • Chercher une aiguille dans une meule de foin: Tìm kim đáy bể (nghĩa đen: tìm cây kim trong một đụn rơm).
    • Retrouver ce document dans ces archives, c'est comme chercher une aiguille dans une meule de foin. (Tìm lại tài liệu này trong đống lưu trữ này, khác nào kim đáy bể.)
meule

Le fromager retourne la meule de fromage dans la cave.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) đĩa mài, bánh mài
  2. tớt cối xay
  3. tớt pho mát (cũng meule de fromage)
  4. cây, đụn, đống (rơm thóc...)
  5. đống củi đốt than
  6. luống trồng nấm