moule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Cái khuôn: Vật rỗng có hình dạng nhất định, dùng để tạo hình cho các chất lỏng hoặc dẻo khi chúng đông cứng lại.
- (Nghĩa bóng) Khuôn mẫu: Mẫu mực, tiêu chuẩn để noi theo.
- (Đường sắt) Đá dưới; tà vẹt: Bộ phận đỡ đường ray.
Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Con vẹm: Một loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ, sống ở biển, thường được dùng làm thực phẩm.
- (Thông tục) Người nhu nhược, người ngốc: Người thiếu cá tính, dễ bị người khác chi phối hoặc người ngớ ngẩn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- On utilise un moule en silicone pour faire ce gâteau. (Người ta dùng một cái khuôn bằng silicone để làm chiếc bánh này.)
- Ces bâtiments sont tous construits sur le même moule. (Những tòa nhà này đều được xây dựng theo cùng một khuôn mẫu.)
Danh từ giống cái:
- Nous avons mangé des moules marinières au déjeuner. (Chúng tôi đã ăn vẹm hầm rượu vào bữa trưa.)
- Ne sois pas une moule, exprime ton opinion ! (Đừng có nhu nhược thế, hãy nêu ý kiến của mình đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
Avoir été jetés dans le même moule: Giống nhau như đúc.
- Ces jumeaux ont été jetés dans le même moule. (Hai đứa trẻ sinh đôi này giống nhau như đúc.)
Être fait au moule: Khéo lắm, đẹp lắm.
- Ce costume lui va parfaitement, il est fait au moule. (Bộ com-lê này vừa khít với anh ấy, đẹp lắm.)
Le moule en est cassé (thân mật): Chỉ có một, vô song.
- Un artiste comme lui, le moule en est cassé. (Một nghệ sĩ như anh ấy là độc nhất vô nhị.)
Biến thể và từ gần giung
Mouler (động từ): Đổ khuôn, tạo hình; (quần áo) ôm sát cơ thể.
- Cette robe la moule à la perfection. (Chiếc váy này ôm sát cơ thể cô ấy một cách hoàn hảo.)
Moulage (danh từ giống đực): Sự đúc khuôn; vật đúc; (nghệ thuật) tác phẩm đúc.
- Moule à gaufres: Khuôn làm bánh quế.
- Moule à tarte: Khuôn làm bánh tart.
Từ đồng nghĩa
- Pour le moule (khuôn): Modèle (mẫu), forme (hình dạng, khuôn).
- Pour la moule (con vẹm): Coquillage (động vật có vỏ), bivalve (động vật hai mảnh vỏ).
- Pour la moule (nghĩa bóng, người): Faible (yếu đuối), nigaud (người ngốc).
Thành ngữ liên quan
- Être serré comme une moule (dans son coquillage): Mặc quần áo chật cứng, bó sát.
- Avec ce jean, il est serré comme une moule. (Với chiếc quần jean đó, anh ta mặc chật cứng người.)
{{moule}}
danh từ giống đực
- cái khuôn
- Moule à briquescái khuôn đóng gạch
- (nghĩa bóng) khuôn mẫu
- (đường sắt) đá dưới; tà vẹt
- avoir été jetés dans le même moulegiống nhau, như đúc
- être fait au moulekhéo lắm, đẹp lắm
- le moule en est cassé(thân mật) chỉ có một, vô song
danh từ giống cái
- (động vật học) con vẹm
- (thông tục) người nhu nhược, người ngốc