moule

Học thuật
Thân thiện
moule

Le boulanger utilise un moule pour façonner la pâte à pain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Cái khuôn: Vật rỗng hình dạng nhất định, dùng để tạo hình cho các chất lỏng hoặc dẻo khi chúng đông cứng lại.
    • (Nghĩa bóng) Khuôn mẫu: Mẫu mực, tiêu chuẩn để noi theo.
    • (Đường sắt) Đá dưới; tà vẹt: Bộ phận đỡ đường ray.
  2. Danh từ giống cái:

    • (Động vật học) Con vẹm: Một loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ, sốngbiển, thường được dùng làm thực phẩm.
    • (Thông tục) Người nhu nhược, người ngốc: Người thiếu cá tính, dễ bị người khác chi phối hoặc người ngớ ngẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • On utilise un moule en silicone pour faire ce gâteau. (Người ta dùng một cái khuôn bằng silicone để làm chiếc bánh này.)
    • Ces bâtiments sont tous construits sur le même moule. (Những tòa nhà này đều được xây dựng theo cùng một khuôn mẫu.)
  • Danh từ giống cái:

    • Nous avons mangé des moules marinières au déjeuner. (Chúng tôi đã ăn vẹm hầm rượu vào bữa trưa.)
    • Ne sois pas une moule, exprime ton opinion ! (Đừng nhu nhược thế, hãy nêu ý kiến của mình đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Avoir été jetés dans le même moule: Giống nhau như đúc.

    • Ces jumeaux ont été jetés dans le même moule. (Hai đứa trẻ sinh đôi này giống nhau như đúc.)
  • Être fait au moule: Khéo lắm, đẹp lắm.

    • Ce costume lui va parfaitement, il est fait au moule. (Bộ com-lê này vừa khít với anh ấy, đẹp lắm.)
  • Le moule en est cassé (thân mật): Chỉ có một, vô song.

    • Un artiste comme lui, le moule en est cassé. (Một nghệ sĩ như anh ấyđộc nhất nhị.)
Biến thể từ gần giung
  • Mouler (động từ): Đổ khuôn, tạo hình; (quần áo) ôm sát cơ thể.

    • Cette robe la moule à la perfection. (Chiếc váy này ôm sát cơ thể ấy một cách hoàn hảo.)
  • Moulage (danh từ giống đực): Sự đúc khuôn; vật đúc; (nghệ thuật) tác phẩm đúc.

  • Moule à gaufres: Khuôn làm bánh quế.
  • Moule à tarte: Khuôn làm bánh tart.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le moule (khuôn): Modèle (mẫu), forme (hình dạng, khuôn).
  • Pour la moule (con vẹm): Coquillage (động vật vỏ), bivalve (động vật hai mảnh vỏ).
  • Pour la moule (nghĩa bóng, người): Faible (yếu đuối), nigaud (người ngốc).
Thành ngữ liên quan
  • Être serré comme une moule (dans son coquillage): Mặc quần áo chật cứng, sát.
    • Avec ce jean, il est serré comme une moule. (Với chiếc quần jean đó, anh ta mặc chật cứng người.)
moule

Le boulanger utilise un moule pour façonner la pâte à pain.

{{moule}}
danh từ giống đực
  1. cái khuôn
    • Moule à briques
      cái khuôn đóng gạch
  2. (nghĩa bóng) khuôn mẫu
  3. (đường sắt) đá dưới; tà vẹt
    • avoir été jetés dans le même moule
      giống nhau, như đúc
    • être fait au moule
      khéo lắm, đẹp lắm
    • le moule en est cassé
      (thân mật) chỉ có một, vô song
danh từ giống cái
  1. (động vật học) con vẹm
  2. (thông tục) người nhu nhược, người ngốc