mule
/mju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Con la (cái): Một động vật lai, thường là con của một con lừa đực và một con ngựa cái, được biết đến với sức chịu đựng và tính bướng bỉnh.
- Giày hở gót, giày đi trong nhà: Một loại giày dép không có phần gót bao kín, thường dễ xỏ vào và cởi ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái (động vật):
- Ils ont utilisé une mule pour transporter les marchandises dans la montagne. (Họ đã dùng một con la để chở hàng hóa qua núi.)
- Cette mule est très têtue. (Con la này rất bướng bỉnh.)
- Danh từ giống cái (giày dép):
- Elle porte des mules en cuir confortables à la maison. (Cô ấy đi đôi giày hở gót bằng da thoải mái trong nhà.)
- Ces mules sont à la mode cet été. (Những đôi giày hở gót này đang thịnh hành mùa hè này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "têtu comme une mule": (thành ngữ) cứng đầu cứng cổ, bướng bỉnh như con la.
- Il ne veut jamais écouter les conseils ; il est têtu comme une mule. (Anh ta chẳng bao giờ chịu nghe lời khuyên; anh ta cứng đầu cứng cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mulet (danh từ giống đực): Con la đực.
- Mule-jenny (danh từ giống cái): Máy kéo sợi (một loại máy trong ngành dệt).
- Mule-ass (danh từ giống cái): Con la cái (ít dùng, thường chỉ dùng ).
Từ đồng nghĩa
- Pour l'animal: baudet (lừa, nhưng không chính xác bằng), hybride (con lai).
- Pour la chaussure: pantoufle (dép đi trong nhà), chausson (dép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "mule")
Thành ngữ liên quan
- Être chargé comme une mule: (thành ngữ) bị chất nặng, gánh vác rất nhiều đồ đạc hoặc công việc.
- Après les courses, il était chargé comme une mule. (Sau khi mua sắm, anh ta bị chất đầy đồ như con la chở hàng.)
danh từ giống cái
- giày hở gót, giày đi trong nhà
- con la cái
- têtu comme une muleđầu bò đầu bướu