meunerie

Học thuật
Thân thiện
meunerie

La meunerie transforme le blé en farine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề xay bột: Chỉ hoạt động, công việc hoặc ngành nghề liên quan đến việc xay hạt ngũ cốc (như lúa mì) thành bột.
    • Giới chủ cối xay bột: Chỉ tập thể, nhóm người hoặc giới chủ sở hữu điều hành các cối xay bột.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La meunerie est un métier traditionnel en déclin. (Nghề xay bộtmột nghề truyền thống đang suy giảm.)
    • Il a rencontré des représentants de la meunerie pour discuter des prix. (Anh ấy đã gặp đại diện của giới chủ cối xay bột để thảo luận về giá cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Industrie de la meunerie": ngành công nghiệp xay bột.
    • L'industrie de la meunerie est très réglementée. (Ngành công nghiệp xay bột được quy định rất chặt chẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Meunier (danh từ giống đực): người thợ xay bột, chủ cối xay.

    • Le meunier travaille depuis l'aube. (Người thợ xay bột làm việc từ lúc bình minh.)
  • Moulin (danh từ giống đực): cối xay, nhà máy xay.

    • Un vieux moulin à vent. (Một cối xay gió .)
Từ đồng nghĩa
  • Minoterie (danh từ giống cái): nghề xay bột, nhà máy xay bột hiện đại. (Từ này thường chỉ cơ sở công nghiệp quy mô lớn hơn).
meunerie

La meunerie transforme le blé en farine.

danh từ giống cái
  1. nghề xay bột
  2. giới chủ cối xay bột