meunière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ giống cái (Adjectif féminin):
- (À la) meunière: Một cách chế biến món ăn, đặc biệt là cá, bằng cách tẩm bột mì rồi chiên trong bơ, thường được rưới nước chanh và rắc mùi tây tươi trước khi dùng. Thuật ngữ này có nghĩa đen là "theo kiểu của bà thợ xay".
Danh từ giống cái (Nom féminin):
- Meunière: Có thể dùng để chỉ chính món ăn được chế biến theo cách này, thường là "sole meunière" (cá bơn meunière).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La truite est délicieuse préparée meunière. (Cá hồi chế biến kiểu meunière rất ngon.)
- C'est un restaurant réputé pour son filet de sole à la meunière. (Đây là nhà hàng nổi tiếng với món phi lê cá bơn à la meunière.)
Danh từ:
- Je vais prendre la meunière du jour. (Tôi sẽ gọi món cá meunière của ngày hôm nay.)
- La meunière est servie avec du citron et du persil. (Món cá meunière được phục vụ kèm chanh và mùi tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "à la meunière" là một thuật ngữ ẩm thực cổ điển và chính xác, thường được sử dụng trong thực đơn nhà hàng và sách dạy nấu ăn. Nó mô tả một kỹ thuật nấu ăn cụ thể, không chỉ đơn giản là "cá chiên bơ".
Biến thể và từ gần giống
- Meunier (tính từ giống đực): Dạng tính từ giống đực, dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống đực (ví dụ: - cá chế biến kiểu meunière).
- Meunier (danh từ): Người thợ xay, chủ cối xay.
Từ đồng nghĩa
- À la grenobloise: Một cách chế biến tương tự (cá tẩm bột, chiên bơ) nhưng có thêm capers (bạch hoa) và thỉnh thoảng có cả trứng luộc cắt hạt lựu.
- Doré au beurre: Được áp chảo vàng trong bơ (mô tả một phần của quy trình chế biến ).
Thành ngữ liên quan
- Tourner en rond comme un âne à la meunière: Thành ngữ có nghĩa đen là "đi vòng tròn như con lừa trong cối xay", dùng để chỉ việc làm một việc gì đó một cách vô ích, lặp đi lặp lại mà không tiến triển. (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng từ với nghĩa là "cối xay", liên quan đến từ gốc ).
tính từ giống cái, danh từ giống cái
- xem meunier