moinerie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Nghĩa xấu, từ , nghĩa ) Giới thầy tu: Từ này dùng để chỉ tập thể các tu sĩ, thầy tu một cách miệt thị hoặc châm biếm, thường hàm ý tiêu cực về thói đạo đức giả hoặc quyền lực của giới tu hành. Đâymột từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les satires médiévales critiquaient souvent la moinerie. (Các vở kịch châm biếm thời Trung Cổ thường chỉ trích giới thầy tu.)
    • Il dénonçait l'hypocrisie de la moinerie de son époque. (Ông ấy lên án sự đạo đức giả của giới thầy tu thời của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La moinerie et la noblesse": giới thầy tu giới quý tộc (thường được nhắc đến như những tầng lớp quyền lực thời xưa).
    • Ce conflit opposait la moinerie et la noblesse. (Cuộc xung đột này đối đầu giới thầy tu giới quý tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Moine (danh từ giống đực): thầy tu, nhà sư.

    • Un moine bouddhiste (một nhà sư Phật giáo)
  • Monacal (tính từ): (thuộc về) tu viện, đời sống tu hành.

    • Une vie monacale (một cuộc sống tu hành)
Từ đồng nghĩa (với sắc thái tương tự)
  • Clergé (danh từ giống đực): hàng giáo phẩm, giáo sĩ (từ trung lập hơn).
  • Calotte (danh từ giống cái, nghĩa xấu): chỏm, dùng để chỉ giới tu sĩ một cách khinh miệt.
Lưu ý
  • Sắc thái: Từ "moinerie" mang sắc thái rất tiêu cực miệt thị. Người học nên thận trọng khi sử dụng có thể gây khó chịu.
  • Tính cổ: Đâymột từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học tính chất phê phán từ các thế kỷ trước. hầu như không được dùng trong giao tiếp hiện đại.
danh từ giống cái
  1. (nghĩa xấu, từ nghĩa ) giới thầy tu