meunier

Học thuật
Thân thiện
meunier

Le meunier travaille dans son moulin à vent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Chủ cối xay bột: Người sở hữu hoặc điều hành một cối xay bột (moulin).
    • (Động vật học) lưới: Một loài thuộc họ cá chép (Cyprinidae), tên khoa họcTinca tinca.
  2. Danh từ giống cái:

    • (Động vật học) Chim sẻ ngô đuôi dài: Một loài chim, tên khoa họcAegithalos caudatus.
  3. Tính từ:

    • Thuộc về nghề xay bột, liên quan đến việc xay bột. Thường được dùng trong cụm từ cố định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (chủ cối xay):
    • Le meunier apporta son sac de farine. (Người chủ cối xay mang đến bao bột của mình.)
  • Danh từ giống đực ():
    • Nous avons pêché un meunier dans l'étang. (Chúng tôi đã câu được một con lưới trong ao.)
  • Danh từ giống cái (chim):
    • Une meunière est venue se percher sur la branche. (Một con chim sẻ ngô đuôi dài đã đến đậu trên cành cây.)
  • Tính từ:
    • C'est une région à forte tradition meunière. (Đâymột vùng truyền thống xay bột mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la meunière": (Trong ẩm thực) Một phương pháp chế biến, thường cho , bằng cách tẩm bột chiên trong . Cụm từ nàymột thuật ngữ ẩm thực cố định.
    • Le chef prépare le filet de sole à la meunière. (Đầu bếp chế biến phi- cá bơn theo kiểu tẩm bột chiên .)
Biến thể từ liên quan
  • Meunerie (danh từ giống cái): Nghề xay bột, ngành công nghiệp xay bột.
    • Il travaille dans la meunerie. (Anh ấy làm việc trong ngành xay bột.)
  • Moulin (danh từ giống đực): Cối xay, máy xay.
    • Le moulin à vent est un symbole de la région. (Chiếc cối xay gióbiểu tượng của vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le propriétaire du moulin: Mill owner (cho nghĩa chủ cối xay).
  • Tanche: Tên gọi khác của lưới (cho nghĩa con ).
  • Mésange à longue queue: Tên gọi khác của chim sẻ ngô đuôi dài (cho nghĩa con chim).
Thành ngữ liên quan
  • "Entre l'enclume et le marteau" (Giữa đe búa): Thành ngữ này không trực tiếp chứa từ "meunier" nhưng liên quan đến hình ảnh các nghề thủ công truyền thống, trong đó nghề xay bột.
  • "Tout vient à point à qui sait attendre" (Mọi thứ sẽ đến đúng lúc với người biết chờ đợi): Thành ngữ này thường được liên tưởng đến sự kiên nhẫn của người thợ, bao gồm cả người thợ xay.
meunier

Le meunier travaille dans son moulin à vent.

tính từ
  1. xem meunerie
    • Industrie meunière
      công nghiệp xay bột
danh từ
  1. chủ cối xay bột
danh từ giống đực
  1. (động vật học) lưới (họ cá chép)
danh từ giống cái
  1. (động vật học) chim sẻ ngô đuôi dài
    • sole meunière
      cá bơn tẩm bột