meunier

tính từ
  1. xem meunerie
    • Industrie meunière
      công nghiệp xay bột
danh từ
  1. chủ cối xay bột
danh từ giống đực
  1. (động vật học) lưới (họ cá chép)
danh từ giống cái
  1. (động vật học) chim sẻ ngô đuôi dài
    • sole meunière
      cá bơn tẩm bột

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "meunier"

meunier
Le meunier travaille dans son moulin à vent.