meurtre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự giết người, vụ giết người: Hành động cố ý làm chết một người khác một cách bất hợp pháp.
    • Sự tàn sát, sự hủy diệt (nghĩa bóng): Dùng để chỉ một sự hủy hoại nghiêm trọng hoặc sự kết thúc của một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La police enquête sur un meurtre horrible. (Cảnh sát đang điều tra một vụ giết người kinh hoàng.)
    • Il a été accusé de meurtre. (Anh ta đã bị buộc tội giết người.)
    • Cette décision politique est un meurtre de la démocratie. (Quyết định chính trị nàymột sự hủy diệt nền dân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crier au meurtre": Kêu ca, phản đối ầm ĩ (như thể có một vụ giết người xảy ra).

    • Il a crié au meurtre quand on lui a retiré son bureau. (Anh ta đã kêu ca ầm ĩ khi người ta lấy mất chiếc bàn làm việc của anh ta.)
  • "Meurtre avec préméditation": Tội giết người dự mưu, cố ý.

    • Le jury l'a reconnu coupable de meurtre avec préméditation. (Bồi thẩm đoàn đã tuyên bố anh ta có tội giết người dự mưu.)
Biến thể từ liên quan
  • Meurtrier / Meurtrière (adj): Gây chết người, chí mạng.
    • Une arme meurtrière. (Một vũ khí gây chết người.)
  • Meurtrier / Meurtrière (n): Kẻ giết người, sát nhân.
    • La meurtrière a été arrêtée. (Nữ sát nhân đã bị bắt.)
  • Meurtre (n) vs. Homicide (n): "Homicide" là một thuật ngữ pháp lý chung hơn, chỉ hành vi một người làm chết người khác, có thểcố ý hoặc vô ý. "Meurtre" thường chỉ hành vi cố ý bất hợp pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Assassinat (n): Ám sát (thường động cơ chính trị hoặc được lên kế hoạch).
  • Homicide (n): Tội giết người (từ chung trong pháp lý).
Thành ngữ liên quan
  • Être livré à un meurtrier (nghĩa bóng): Bị đặt vào tay kẻ thù, vào tình thế nguy hiểm chết người.
    • Confier ce projet à cet incompétent, c'est le livrer à un meurtrier. (Giao dự án này cho tay kẻ bất tài ấy chẳng khác nào đặt vào tay kẻ sát nhân.)
danh từ giống đực
  1. sự giết người
    • crier au meurtre
      kêu ca ầm ĩ