miao

miao

A child learns to speak Miao from their grandmother.

Định nghĩa

Danh từ: - Tiếng Mèo: "miao" từ tượng thanh mô phỏng tiếng kêu của con mèo, thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng để chỉ âm thanh này. - Người H'Mông: Trong ngữ cảnh nhân học, "Miao" (viết hoa) một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ dân tộc H'Mông, một nhóm dân tộc sốngvùng núi phía Nam Trung Quốc các khu vực lân cận như Việt Nam, Lào, Thái Lan.

Tính từ: - Liên quan đến người H'Mông: "Miao" (viết hoa) cũng được dùng như tính từ để chỉ những thứ thuộc về văn hóa, ngôn ngữ hoặc phong tục của người H'Mông.

dụ sử dụng
  • Danh từ (tiếng mèo):

    • The cat said "miao" when it saw me. (Con mèo kêu "meo" khi nhìn thấy tôi.)
    • Children often imitate the sound "miao" to call cats. (Trẻ em thường bắt chước âm thanh "meo" để gọi mèo.)
  • Danh từ (người H'Mông):

    • The Miao people have a rich tradition of embroidery. (Người H'Mông truyền thống thêu thùa phong phú.)
    • Many Miao have emigrated to the United States. (Nhiều người H'Mông đã di cư sang Hoa Kỳ.)
  • Tính từ:

    • She is studying Miao culture and language. ( ấy đang nghiên cứu văn hóa ngôn ngữ H'Mông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "miao" trong văn hóa đại chúng: Từ này thường xuất hiện trong truyện tranh, phim hoạt hình hoặc trò chơi điện tử như một cách miêu tả tiếng mèo kêu một cách dễ thương.

    • In the cartoon, the cat character always says "miao" to express happiness. (Trong phim hoạt hình, nhân vật mèo luôn nói "meo" để thể hiện sự vui vẻ.)
  • "Miao" như một thuật ngữ lịch sử: Trong các tài liệu học thuật, "Miao" từng được dùng để chỉ các nhóm dân tộc thiểu sốTrung Quốc, nhưng ngày nay thường được thay thế bằng "Hmong" để tránh hàm ý tiêu cực.

    • The term "Miao" is now considered outdated in some contexts. (Thuật ngữ "Miao" ngày nay được coi lỗi thời trong một số bối cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Meow (danh từ/động từ): Cách viết phổ biến hơn của "miao" trong tiếng Anh, dùng để chỉ tiếng mèo kêu.
    • The cat meowed loudly. (Con mèo kêu meo to.)
  • Hmong (danh từ/tính từ): Tên gọi hiện đại được ưa chuộng hơn cho dân tộc từng được gọi là "Miao".
    • The Hmong language is part of the Hmong-Mien family. (Ngôn ngữ H'Mông thuộc hệ ngôn ngữ H'Mông-Miền.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiếng mèo: (các cách viết khác nhau của cùng một âm thanh).
  • Người H'Mông: (tên gọi chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "miao" đây từ tượng thanh hoặc danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Not a miao" (thành ngữ không trang trọng): Không một tiếng động nào, hoàn toàn im lặng.
    • The room was so quiet, not a miao was heard. (Căn phòng im lặng đến nỗi không nghe thấy một tiếng động nào.)