miasmal

/mi'æzməl/ Cách viết khác : (miasmatic) /miəz'mætik/
tính từ
  1. khí độc, đầy chướng khí, đầy âm khí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

miasmal
The explorer cautiously entered the miasmal swamp.