miaul
/mi'ɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Kêu như mèo: Phát ra âm thanh đặc trưng của loài mèo, thường là tiếng "meo meo".
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The stray cat would miaul outside my window every night. (Con mèo hoang sẽ kêu meo meo bên ngoài cửa sổ tôi mỗi đêm.)
- I heard a kitten miauling softly in the alley. (Tôi nghe thấy một chú mèo con kêu nhẹ trong ngõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to miaul plaintively": kêu than vãn, rên rỉ như mèo.
- The lost cat miauled plaintively until someone found it. (Con mèo lạc kêu than vãn cho đến khi có người tìm thấy nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Miaow / Meow (nội động từ, danh từ): Cách viết và phát âm khác của "miaul", cùng nghĩa là tiếng mèo kêu. Đây là từ phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- The cat let out a loud meow. (Con mèo kêu lên một tiếng meo to.)
Từ đồng nghĩa
- Mew: Kêu meo meo (thường dùng cho mèo con).
- Caterwaul: Kêu gào inh ỏi, rít lên (thường chỉ tiếng mèo kêu to, chói tai, đặc biệt là khi giao phối hoặc đánh nhau).