mail

/meil/
Học thuật
Thân thiện
mail

The mail carrier delivers a stack of letters to a house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thư từ, bưu kiện: Chỉ những vật phẩm như thư, bưu thiếp, gói hàng được gửi qua hệ thống bưu chính.
    • Dịch vụ bưu chính: Hệ thống thu gom, vận chuyển phân phát thư từ, bưu kiện.
    • Áo giáp (lịch sử): Một loại áo giáp linh hoạt được làm từ các vòng kim loại liên kết với nhau, thường dùng trong thời Trung Cổ.
  2. Động từ:

    • Gửi qua bưu điện: Hành động gửi thư hoặc bưu kiện thông qua dịch vụ bưu chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I check my mail every morning. (Tôi kiểm tra thư của mình mỗi sáng.)
    • The mail is delivered by a postal worker. (Thư được giao bởi một nhân viên bưu điện.)
    • The knight wore a suit of chain mail. (Kỵ mặc một bộ áo giáp lưới.)
  • Động từ:

    • Please mail this letter for me. (Làm ơn gửi giúp tôi thư này qua bưu điện.)
    • I will mail the package tomorrow. (Tôi sẽ gửi bưu kiện ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the mail": đã được gửi đi, đang trên đường vận chuyển.

    • Your check is in the mail. (Tấm séc của bạn đã được gửi rồi.)
  • "junk mail": thư rác, thư quảng cáo không mong muốn.

    • My mailbox is full of junk mail. (Hộp thư của tôi đầy thư rác.)
Biến thể từ gần giống
  • Air mail (n): thư gửi bằng đường hàng không.

    • It's faster to send it by air mail. (Gửi bằng đường hàng không sẽ nhanh hơn.)
  • E-mail / Email (n): thư điện tử.

    • Please send me an e-mail with the details. (Hãy gửi cho tôi một email với các chi tiết.)
  • Mailbox (n): hộp thư.

  • Mail carrier (n): người đưa thư.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (thư từ): Post (Anh-Anh), correspondence.
  • Động từ (gửi thư): Post (Anh-Anh), send.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mail out: gửi đi số lượng lớn (thư, tài liệu).

    • The company will mail out the new catalogs next week. (Công ty sẽ gửi đi các catalog mới vào tuần tới.)
  • Mail in: gửi đến qua đường bưu điện (thường để tham gia hoặc đăng ký).

    • You can mail in your application form. (Bạn có thể gửi đơn đăng ký qua đường bưu điện.)
Thành ngữ liên quan
  • "Snail mail": thư gửi chậm qua đường bưu điện truyền thống (dùng để so sánh với email nhanh chóng).
    • I still love getting a letter by snail mail. (Tôi vẫn thích nhận được thư viết tay gửi chậm.)
mail

The mail carrier delivers a stack of letters to a house.

danh từ
  1. áo giáp
ngoại động từ
  1. mặc áo giáp
danh từ
  1. thư từ; bưu kiện, bưu phẩm
  2. chuyển thư
  3. bưu điện
  4. xe thư (xe lửa)
ngoại động từ
  1. gửi qua bưu điện