/meil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thư từ, bưu kiện: Chỉ những vật phẩm như thư, bưu thiếp, gói hàng được gửi qua hệ thống bưu chính.
- Dịch vụ bưu chính: Hệ thống thu gom, vận chuyển và phân phát thư từ, bưu kiện.
- Áo giáp (lịch sử): Một loại áo giáp linh hoạt được làm từ các vòng kim loại liên kết với nhau, thường dùng trong thời Trung Cổ.
Động từ:
- Gửi qua bưu điện: Hành động gửi thư hoặc bưu kiện thông qua dịch vụ bưu chính.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I check my mail every morning. (Tôi kiểm tra thư của mình mỗi sáng.)
- The mail is delivered by a postal worker. (Thư được giao bởi một nhân viên bưu điện.)
- The knight wore a suit of chain mail. (Kỵ sĩ mặc một bộ áo giáp lưới.)
Động từ:
- Please mail this letter for me. (Làm ơn gửi giúp tôi lá thư này qua bưu điện.)
- I will mail the package tomorrow. (Tôi sẽ gửi bưu kiện ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in the mail": đã được gửi đi, đang trên đường vận chuyển.
- Your check is in the mail. (Tấm séc của bạn đã được gửi rồi.)
"junk mail": thư rác, thư quảng cáo không mong muốn.
- My mailbox is full of junk mail. (Hộp thư của tôi đầy thư rác.)
Biến thể và từ gần giống
Air mail (n): thư gửi bằng đường hàng không.
- It's faster to send it by air mail. (Gửi bằng đường hàng không sẽ nhanh hơn.)
E-mail / Email (n): thư điện tử.
- Please send me an e-mail with the details. (Hãy gửi cho tôi một email với các chi tiết.)
Mailbox (n): hộp thư.
- Mail carrier (n): người đưa thư.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (thư từ): Post (Anh-Anh), correspondence.
- Động từ (gửi thư): Post (Anh-Anh), send.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Mail out: gửi đi số lượng lớn (thư, tài liệu).
- The company will mail out the new catalogs next week. (Công ty sẽ gửi đi các catalog mới vào tuần tới.)
Mail in: gửi đến qua đường bưu điện (thường để tham gia hoặc đăng ký).
- You can mail in your application form. (Bạn có thể gửi đơn đăng ký qua đường bưu điện.)
Thành ngữ liên quan
- "Snail mail": thư gửi chậm qua đường bưu điện truyền thống (dùng để so sánh với email nhanh chóng).
- I still love getting a letter by snail mail. (Tôi vẫn thích nhận được thư viết tay gửi chậm.)
ngoại động từ
- mặc áo giáp
danh từ
- thư từ; bưu kiện, bưu phẩm
- chuyển thư
- bưu điện
- xe thư (xe lửa)
ngoại động từ
- gửi qua bưu điện