midday

/'middei/
danh từ, (thường) định ngữ
  1. trưa, buổi trưa
    • midday meal
      bữa cơm trưa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "midday"

midday
The sun is highest in the sky at midday.