noon

/nu:n/
Học thuật
Thân thiện
noon

The sun is directly overhead at noon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buổi trưa, giữa trưa: Thời điểm chính xác 12 giờ vào ban ngày, thời gian giữa buổi sáng buổi chiều.
    • (Nghĩa bóng) Đỉnh cao, thời kỳ rực rỡ nhất: Dùng để chỉ thời kỳ đỉnh cao, rực rỡ nhất của sự nghiệp, cuộc đời hay sức mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):
    • We agreed to meet at noon. (Chúng tôi đồng ý gặp nhau vào buổi trưa.)
    • The sun is directly overhead at noon. (Mặt trờingay trên đỉnh đầu vào giữa trưa.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • She was at the noon of her career when she retired. ( ấy đangđỉnh cao sự nghiệp thì nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High noon": Giữa trưa, đặc biệt thời điểm mặt trời lên cao nhất; còn dùng để chỉ thời điểm quyết định hoặc đối đầu.
    • The duel was scheduled for high noon. (Cuộc đấu tay đôi được lên lịch vào giữa trưa.)
  • "The noon of life": Thời kỳ trung niên, lúc sung sức thành công nhất của đời người.
    • He achieved his greatest works in the noon of life. (Ông ấy đã đạt được những tác phẩm vĩ đại nhất vào thời kỳ rực rỡ nhất của cuộc đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Noonday (tính từ): Thuộc về buổi trưa, xảy ra vào giữa trưa.
    • The noonday sun was very hot. (Mặt trời giữa trưa rất nóng.)
  • Afternoon (danh từ): Buổi chiều (thời gian sau 12 giờ trưa).
  • Forenoon (danh từ): Buổi sáng (thời gian trước 12 giờ trưa), ít phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Midday: Giữa ngày, trưa (nhấn mạnh khoảng thời gian giữa ngày hơn thời điểm chính xác).
  • Twelve noon: Mười hai giờ trưa (cách nói nhấn mạnh tính chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "noon")

Thành ngữ liên quan
  • As clear as noon: Rõ ràng như ban ngày, rất rõ ràng dễ hiểu.
    • The instructions are as clear as noon. (Hướng dẫn rõ ràng như ban ngày.)
noon

The sun is directly overhead at noon.

danh từ
  1. trưa, buổi trưa
  2. (nghĩa bóng) đỉnh cao nhất (trong sự nghiệp...)