noon

/nu:n/
danh từ
  1. trưa, buổi trưa
  2. (nghĩa bóng) đỉnh cao nhất (trong sự nghiệp...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

noon
The sun is directly overhead at noon.