middy

/'midʃipmən/ Cách viết khác : (middy) /'midi/
danh từ
  1. chuẩnhải quân
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh trường hải quân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

middy
A young girl wears a middy to her sailing lesson.