middy

/'midʃipmən/ Cách viết khác : (middy) /'midi/
Học thuật
Thân thiện
middy

A young girl wears a middy to her sailing lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuẩn úy hải quân: một cấp bậc sĩ quan trẻ, thường học viên hoặc sĩ quan mới trong hải quân.
    • Áo blouse kiểu thủy thủ: Một loại áo blouse hoặc áo cánh phụ nữ cổ vuông rộng thường viền màu xanh hải quân, lấy cảm hứng từ đồng phục hải quân.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa cấp bậc):
    • He served as a middy before becoming a lieutenant. (Anh ấy từng một chuẩn úy hải quân trước khi trở thành trung úy.)
  • Danh từ (nghĩa trang phục):
    • She wore a white middy with a blue collar to the picnic. ( ấy mặc một chiếc áo blouse trắng kiểu thủy thủ cổ xanh dương đến buổi ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Middy blouse": thường được dùng để chỉ chính xác loại áo này, nhấn mạnh kiểu dáng.
    • The school uniform for girls included a middy blouse. (Đồng phục học sinh cho nữ bao gồm một áo blouse kiểu thủy thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Midshipman (n): từ đầy đủ chính thức hơn cho nghĩa "chuẩn úy hải quân". "Middy" thường cách gọi thân mật hoặc rút gọn của từ này.
  • Sailor collar (n): cổ áo thủy thủ, đặc điểm nhận dạng chính của chiếc áo "middy".
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa cấp bậc: Naval cadet (học viên hải quân), officer candidate (thực tập sinh sĩ quan).
  • Nghĩa trang phục: Sailor blouse (áo blouse thủy thủ), sailor top (áo kiểu thủy thủ).
Lưu ý
  • Từ "middy" ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa chỉ cấp bậc "chuẩn úy" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học. Nghĩa chỉ trang phục phổ biến hơn trong ngành thời trang.
middy

A young girl wears a middy to her sailing lesson.

danh từ
  1. chuẩnhải quân
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh trường hải quân