midway

/'mid'wei/
danh từ
  1. nửa đường, giữa đường
tính từ & phó từ
  1. nửa đường, nửa chừng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

midway
He stopped midway across the wooden bridge to look at the river below.