midway

/'mid'wei/
Học thuật
Thân thiện
midway

He stopped midway across the wooden bridge to look at the river below.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • nửa đường, ở giữa đường: Chỉ vị tríđiểm chính giữa của một khoảng cách hoặc một quá trình.
    • Nửa chừng: Chỉ một điểmgiữa một quá trình, một sự kiện hoặc một khoảng thời gian.
  2. Phó từ:

    • nửa đường, ở giữa đường: Diễn tả hành động xảy ra tại điểm giữa của một khoảng cách.
    • Nửa chừng: Diễn tả hành động xảy ra tại điểm giữa của một quá trình.
  3. Danh từ:

    • Khu vực trung tâm của hội chợ, lễ hội: Chỉ khu vực chính, nơi tập trung các trò chơi, gian hàng các hoạt động giải trí chính tại một hội chợ hoặc lễ hội.
    • Địa danh: Tên một hòn đảo nơi diễn ra một trận hải chiến quan trọng trong Thế chiến thứ hai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The hotel is located at the midway point between the airport and the city center. (Khách sạn nằmđiểm giữa đường từ sân bay đến trung tâm thành phố.)
    • He reached a midway stage in his project. (Anh ấy đã đạt đến giai đoạn nửa chừng trong dự án của mình.)
  • Phó từ:

    • She stopped midway to catch her breath. ( ấy dừng lại nửa đường để lấy hơi.)
    • The meeting was canceled midway through. (Cuộc họp bị hủy nửa chừng.)
  • Danh từ:

    • The children were excited to see the games and rides on the midway. (Bọn trẻ hào hứng khi nhìn thấy các trò chơi tàu lượnkhu vực trung tâm hội chợ.)
    • The Battle of Midway was a turning point in the Pacific War. (Trận Midway một bước ngoặt trong Chiến tranh Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to meet someone midway": gặp ai đónửa đường, thỏa hiệp.
    • We agreed to meet midway between our two offices. (Chúng tôi đồng ý gặp nhaunửa đường giữa hai văn phòng của chúng tôi.)
    • In the negotiation, both sides had to meet midway. (Trong cuộc đàm phán, cả hai bên đều phải thỏa hiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Midpoint (n): điểm giữa, trung điểm (thường dùng trong toán học hoặc để chỉ vị trí chính xácgiữa).
    • The midpoint of the line segment is easy to calculate. (Trung điểm của đoạn thẳng rất dễ tính toán.)
Từ đồng nghĩa
  • Halfway (adj/adv): nửa đường, nửa chừng (nghĩa tương tự khi chỉ vị trí hoặc thời điểm).
  • Center (n): trung tâm (khi "midway" danh từ chỉ khu vực trung tâm hội chợ).
  • Fairground (n): khu hội chợ (nghĩa rộng hơn).
midway

He stopped midway across the wooden bridge to look at the river below.

danh từ
  1. nửa đường, giữa đường
tính từ & phó từ
  1. nửa đường, nửa chừng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống