mitten

/'mitn/ Cách viết khác : (mitt) /mit/
Học thuật
Thân thiện
mitten

A child pulls on a warm mitten before going outside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Găng tay hở ngón: Một loại găng tay che lòng bàn tay mu bàn tay, nhưng để hở các ngón tay, thường chỉ che ngón cái riêng biệt.
    • Găng tay một ngăn: Loại găng tay trong đó bốn ngón tay (trừ ngón cái) được đặt chung trong một khoang, khác với găng tay từng ngón riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She lost one of her woolen mittens in the snow. ( ấy đã làm mất một chiếc găng tay hở ngón bằng len trong tuyết.)
    • Children often wear mittens because they are easier to put on than gloves. (Trẻ em thường đeo găng tay một ngăn chúng dễ đeo hơn găng tay ngón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To get the mitten" (thành ngữ, từ lóng): Bị từ chối, đặc biệt trong tình yêu; bị đuổi việc.

    • He got the mitten from his girlfriend. (Anh ta bị bạn gái bỏ rơi.)
  • "Frozen mitten" (thành ngữ, từ lóng): Sự đón tiếp lạnh nhạt, thờ ơ.

    • I received a frozen mitten when I visited their office. (Tôi nhận được sự đón tiếp lạnh nhạt khi đến thăm văn phòng của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mitt (danh từ, dạng rút gọn): Cách gọi thân mật hoặc ngắn gọn của "mitten", cũng có thể chỉ găng tay bắt bóng (trong thể thao).
    • He put on his batting mitt. (Anh ấy đeo găng tay đánh bóng vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Glove (danh từ): Găng tay (nói chung, thường từng ngón riêng).
  • Gauntlet (danh từ): Găng tay dài, thường một phần của áo giáp.
Thành ngữ liên quan
  • "Mittens off" (thành ngữ, ít phổ biến): Sẵn sàng cho một cuộc chiến hoặc tranh luận gay gắt; ngược lại với "gloves off" (tháo găng, quyết liệt).
    • It's time to take the mittens off and deal with this problem seriously. (Đã đến lúc phải nghiêm túc xử lý vấn đề này một cách quyết liệt.)
mitten

A child pulls on a warm mitten before going outside.

danh từ
  1. găng tay hở ngón
  2. (số nhiều) (từ lóng) găng đấu quyền Anh

Idioms

  • frozen mitten
    (từ lóng) sự đón tiếp lạnh nhạt
  • to get the mitten
    (từ lóng) bị đuổi ra khỏi chỗ làm