middle-of-the-road
/'midləvðə'roud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ôn hòa, không cực đoan: Chỉ lập trường, quan điểm hoặc chính sách trung dung, tránh các thái cực, đặc biệt trong chính trị.
- Đứng giữa, trung dung: Chỉ sự lựa chọn hoặc cách tiếp cận nằm ở khoảng giữa, không nghiêng hẳn về bên nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The candidate adopted a middle-of-the-road approach to appeal to the majority of voters. (Ứng viên đã áp dụng một cách tiếp cận ôn hòa để thu hút đa số cử tri.)
- Her political views are very middle-of-the-road; she doesn't support extreme policies. (Quan điểm chính trị của cô ấy rất trung dung; cô ấy không ủng hộ các chính sách cực đoan.)
- The newspaper is known for its middle-of-the-road editorial stance. (Tờ báo được biết đến với lập trường xã luận ôn hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take a middle-of-the-road position": giữ một lập trường trung dung.
- In the debate, he took a middle-of-the-road position to avoid conflict. (Trong cuộc tranh luận, anh ấy đã giữ một lập trường trung dung để tránh xung đột.)
"middle-of-the-road policies": các chính sách ôn hòa.
- The government is implementing middle-of-the-road policies to stabilize the economy. (Chính phủ đang thực thi các chính sách ôn hòa để ổn định nền kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Centrist (n, adj): người/theo chủ nghĩa trung dung (thường trong chính trị).
- He is a centrist who believes in compromise. (Anh ấy là một người theo chủ nghĩa trung dung, tin vào sự thỏa hiệp.)
Moderate (adj, n): ôn hòa, điều độ; người ôn hòa.
- We need a moderate solution to this problem. (Chúng ta cần một giải pháp ôn hòa cho vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
- Non-extreme: không cực đoan.
- Mainstream: chính thống, phổ biến (có thể mang nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
- Balanced: cân bằng.
Thành ngữ liên quan
- To steer a middle course: đi theo con đường trung dung.
- Throughout his career, he has steered a middle course. (Xuyên suốt sự nghiệp, ông ấy luôn đi theo con đường trung dung.)
tính từ
- đứng giữa; ôn hoà, không cực đoan