miff

/mif/
danh từ
  1. (thông tục) sự mếch lòng, sự phật ý
nội động từ
  1. (thông tục) (+ with, at) lấy làm mếch lòng, lấy làm phật ý
ngoại động từ
  1. làm mếch lòng, làm phật ý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "miff"

Từ có nhắc đến "miff"

miff
He was in a bit of a miff after missing the bus.