muff

/mʌf/
danh từ
  1. bao tay (của đàn bà)
danh từ
  1. người vụng về, người chậm chạp, người hậu đậu
  2. (thể dục,thể thao) đánh hỏng, đánh hụt; bắt trượt (bóng)
ngoại động từ
  1. đánh trượt, đánh hụt; bắt trượt (bóng...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

muff
A player drops the muff during the game.