migrator
/mai'greitə/
Học thuậtThân thiện
A flock of geese, a classic migrator, flies in a V-formation across the autumn sky.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người di cư, người di trú: Chỉ một người di chuyển từ nơi này đến nơi khác để sinh sống, thường là từ quốc gia này sang quốc gia khác.
- Động vật di cư: Chỉ một loài động vật (đặc biệt là chim hoặc cá) thực hiện cuộc di chuyển định kỳ, theo mùa giữa các môi trường sống khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The monarch butterfly is a famous migrator. (Bướm vua là một loài động vật di cư nổi tiếng.)
- Many birds are migrators, flying south for the winter. (Nhiều loài chim là loài di cư, bay về phương nam để tránh mùa đông.)
- He was a migrator, moving from Europe to Asia in search of new opportunities. (Ông ấy là một người di cư, chuyển từ châu Âu sang châu Á để tìm kiếm cơ hội mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Seasonal migrator": Chỉ động vật di cư theo mùa.
- The Arctic tern is a long-distance seasonal migrator. (Chim nhàn Bắc Cực là loài di cư theo mùa đường dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Migrate (động từ): di cư.
- These whales migrate to warmer waters. (Những con cá voi này di cư đến vùng nước ấm hơn.)
- Migration (danh từ): sự di cư, cuộc di cư.
- The annual bird migration is a spectacular sight. (Cuộc di cư hàng năm của chim là một cảnh tượng ngoạn mục.)
- Migratory (tính từ): có tính chất di cư.
- Migratory birds need protection along their routes. (Các loài chim di cư cần được bảo vệ dọc theo hành trình của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Nomad (danh từ): dân du mục, người sống nay đây mai đó (thường chỉ người).
- Traveler (danh từ): người đi du lịch, người di chuyển (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết để định cư).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "migrator". Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ "migrate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "migrator".)
A flock of geese, a classic migrator, flies in a V-formation across the autumn sky.
danh từ
- người di trú, chim di trú