migratory

/mai'greitəri/
tính từ
  1. di trú, nay đây mai đó
    • migratory birds
      chim di trú
  2. (y học) di động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "migratory"

migratory
Migratory birds fly south for the winter.