dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
mil
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "mil"
moóc-chê
nghi binh
nghỉ phép
đoàn
đoàn bộ
đoạn hậu
đoàn phó
đoàn trưởng
đổ bộ
đội kèn
đồn ải
đồn bốt
động binh
đóng đồn
đóng quân
đồn lũy
đồn thú
đồn trại
đồn trú
đô đốc
đột phá khẩu
phân đội
phản pháo kích
pháo cao xạ
pháo cối
pháo hạm
pháo kích
pháo lệnh
pháo đội
pháo thủ
phá vây
phép nghỉ
phiên chế
phiên hiệu
phi pháo
phòng tuyến
phục binh
phù hiệu
quân báo
quân xa
sơn pháo
sư
sư đoàn
sư đoàn trưởng
sư trưởng
tá
tạc đạn
tác chiến
tăng
tảo thanh
tập hậu
tập kết
tập trận
thao diễn
thắt lưng
thiết kị
thiếu tá
thiếu tướng
thiếu úy
thống chế
thống soái
thuốc súng
thượng sĩ
thượng tá
thượng tướng
thượng uý
thủ pháo
tiền duyên
tiền phương
tiền trạm
tiểu cao
tiểu đoàn
tiểu đoàn bộ
tiểu đoàn phó
tiểu đoàn trưởng
tiểu đội
tiểu đội phó
tiểu đội trưởng
tình báo
tổng phản công
tổng tấn công
tổng tham mưu trưởng
tổng tiến công
tổng tư lệnh
trắc thủ
trinh sát
trọng liên
trọng pháo
trung liên
trung đoàn
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...