molar

/'moulə/
tính từ
  1. (thuộc) răng hàm
  2. để nghiến
tính từ
  1. (hoá học) phân tử gam

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "molar"

Từ có nhắc đến "molar"

molar
A dentist examines a patient's molar during a checkup.