molar
/'moulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Răng hàm: Răng lớn, nằm ở phía sau hàm, có bề mặt rộng và phẳng dùng để nghiền nát thức ăn.
Tính từ:
- (Thuộc) răng hàm: Liên quan đến hoặc mô tả các răng hàm.
- (Thuộc hóa học) phân tử gam (mol): Liên quan đến đơn vị đo lượng chất trong hóa học, biểu thị số lượng hạt cơ bản (như nguyên tử, phân tử) trong một chất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I need to see a dentist because one of my molars is causing me pain. (Tôi cần gặp nha sĩ vì một chiếc răng hàm của tôi đang gây đau.)
- Humans typically have twelve molars, including the wisdom teeth. (Con người thường có mười hai chiếc răng hàm, bao gồm cả răng khôn.)
Tính từ:
- The dentist took an X-ray of my molar teeth. (Nha sĩ đã chụp X-quang những chiếc răng hàm của tôi.)
- What is the molar mass of water (H₂O)? (Khối lượng phân tử gam của nước (H₂O) là bao nhiêu?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Molar concentration" (Nồng độ mol): Trong hóa học, chỉ số mol của một chất tan trong một lít dung dịch.
- The molar concentration of the saline solution is 0.9%. (Nồng độ mol của dung dịch nước muối là 0.9%.)
"Molar pregnancy" (Thai trứng): Một biến chứng hiếm gặp của thai kỳ, không phải là nghĩa trực tiếp của "molar" nhưng là một thuật ngữ y khoa sử dụng từ này.
Biến thể và từ gần giống
- Molarity (n): Nồng độ mol, một đơn vị đo lường trong hóa học.
- Molariform (adj): Có hình dạng giống răng hàm.
- Premolar (n): Răng tiền hàm, răng nằm giữa răng nanh và răng hàm.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (răng hàm):
- Grinder (n): Răng hàm (từ thông tục).
- Tính từ (thuộc hóa học):
- Molecular (adj): (Thuộc) phân tử (trong một số ngữ cảnh có thể liên quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "molar")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "molar")
tính từ
- (thuộc) răng hàm
- để nghiến
tính từ
- (hoá học) phân tử gam