malar
/'meilə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Giải phẫu học):
- Xương gò má: Một xương phẳng, hình tứ giác tạo thành phần nhô ra của má và phần dưới bên ngoài của ổ mắt. Nó kết nối với xương trán, xương hàm trên, xương thái dương và xương bướm.
Tính từ (Giải phẫu học):
- (Thuộc) má, (thuộc) gò má: Mô tả các cấu trúc liên quan đến vùng má hoặc xương gò má.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A fracture of the malar can alter the shape of the face. (Một vết gãy ở xương gò má có thể làm thay đổi hình dạng khuôn mặt.)
- The surgeon examined the patient's malar after the accident. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra xương gò má của bệnh nhân sau vụ tai nạn.)
Tính từ:
- The malar region was swollen and bruised. (Vùng gò má bị sưng và bầm tím.)
- He studied the malar bones of different primate species. (Anh ấy nghiên cứu các xương gò má của các loài linh trưởng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Malar prominence": Độ nhô của gò má, một đặc điểm trên khuôn mặt.
- High malar prominence is often considered a sign of beauty in some cultures. (Gò má cao thường được coi là một dấu hiệu của vẻ đẹp trong một số nền văn hóa.)
- "Malar flush": Vết ửng đỏ bất thường trên hai gò má, đôi khi là dấu hiệu của một số bệnh lý (như sốt).
- The doctor noted a malar flush, which could indicate a fever. (Bác sĩ ghi nhận có vết ửng đỏ ở gò má, có thể là dấu hiệu của sốt.)
Biến thể và từ liên quan
- Zygomatic bone (n): Tên gọi giải phẫu học khác của xương gò má. Đây là thuật ngữ được sử dụng phổ biến hơn "malar bone" trong y học chính thức.
- The zygomatic bone forms the cheekbone. (Xương gò má tạo thành xương má.)
- Zygomatic (adj): (Thuộc) xương gò má, (thuộc) vùng gò má.
- The zygomatic arch is formed by the zygomatic bone and the temporal bone. (Cung gò má được tạo thành bởi xương gò má và xương thái dương.)
- Cheekbone (n): Xương má (từ thông dụng, không mang tính kỹ thuật cao).
- She has very defined cheekbones. (Cô ấy có xương gò má rất rõ nét.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Cheekbone, zygomatic bone.
- Tính từ: Zygomatic.
Lưu ý
- "Malar" là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực giải phẫu học, y học và nhân chủng học. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng từ "cheekbone" (xương má) hơn.
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) má
danh từ
- (giải phẫu) xương gò má