malar

/'meilə/
Học thuật
Thân thiện
malar

The doctor gently palpated the patient's malar to check for swelling.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):

    • Xương gò má: Một xương phẳng, hình tứ giác tạo thành phần nhô ra của phần dưới bên ngoài của ổ mắt. kết nối với xương trán, xương hàm trên, xương thái dương xương bướm.
  2. Tính từ (Giải phẫu học):

    • (Thuộc) , (thuộc) gò má: Mô tả các cấu trúc liên quan đến vùng hoặc xương gò má.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A fracture of the malar can alter the shape of the face. (Một vết gãyxương gò má có thể làm thay đổi hình dạng khuôn mặt.)
    • The surgeon examined the patient's malar after the accident. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra xương gò má của bệnh nhân sau vụ tai nạn.)
  • Tính từ:

    • The malar region was swollen and bruised. (Vùng gò má bị sưng bầm tím.)
    • He studied the malar bones of different primate species. (Anh ấy nghiên cứu các xương gò má của các loài linh trưởng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Malar prominence": Độ nhô của gò má, một đặc điểm trên khuôn mặt.
    • High malar prominence is often considered a sign of beauty in some cultures. (Gò má cao thường được coi một dấu hiệu của vẻ đẹp trong một số nền văn hóa.)
  • "Malar flush": Vết ửng đỏ bất thường trên hai gò má, đôi khi dấu hiệu của một số bệnh (như sốt).
    • The doctor noted a malar flush, which could indicate a fever. (Bác sĩ ghi nhận vết ửng đỏgò má, có thể dấu hiệu của sốt.)
Biến thể từ liên quan
  • Zygomatic bone (n): Tên gọi giải phẫu học khác của xương gò má. Đây thuật ngữ được sử dụng phổ biến hơn "malar bone" trong y học chính thức.
    • The zygomatic bone forms the cheekbone. (Xương gò má tạo thành xương .)
  • Zygomatic (adj): (Thuộc) xương gò má, (thuộc) vùng gò má.
    • The zygomatic arch is formed by the zygomatic bone and the temporal bone. (Cung gò má được tạo thành bởi xương gò má xương thái dương.)
  • Cheekbone (n): Xương (từ thông dụng, không mang tính kỹ thuật cao).
    • She has very defined cheekbones. ( ấy xương gò má rất nét.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Cheekbone, zygomatic bone.
  • Tính từ: Zygomatic.
Lưu ý
  • "Malar" một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực giải phẫu học, y học nhân chủng học. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng từ "cheekbone" (xương ) hơn.
malar

The doctor gently palpated the patient's malar to check for swelling.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc)
danh từ
  1. (giải phẫu) xương gò má