militaire

tính từ
  1. (thuộc) quân sự
    • Art militaire
      nghệ thuật quân sự
  2. (thuộc) quân đội, (thuộc) quân nhân
    • Vie militaire
      đời sống quân đội
    • Musique militaire
      quân nhạc
    • Service militaire
      quân địch
danh từ giống đực
  1. quân nhân, bộ đội
  2. nghề nhà binh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "militaire"

militaire
Un militaire porte un uniforme vert et salue.