milliasse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Cách nói đùa cợt) Vô khối, hàng đống: Dùng để chỉ một số lượng rất lớn, một khối lượng khổng lồ một cách hài hước hoặc cường điệu.
- Danh từ giống đực:
- Bánh ngô: Một loại bánh làm từ bột ngô.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa "vô khối"):
- Il a une milliasse de problèmes en ce moment. (Anh ấy đang có hàng đống vấn đề lúc này.)
- J'ai reçu une milliasse de cadeaux pour mon anniversaire ! (Tôi đã nhận được vô khối quà cho sinh nhật của mình!)
Danh từ giống đực (nghĩa "bánh ngô"):
- Pour le goûter, nous avons mangé un milliasse avec du beurre. (Cho bữa xế, chúng tôi đã ăn bánh ngô với bơ.)
- Ce milliasse est délicieux et très moelleux. (Chiếc bánh ngô này ngon và rất mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en milliasses": (cách nói thân mật, đùa cợt) với số lượng cực kỳ lớn.
- Il pleut des excuses en milliasses depuis qu'il a fait cette bêtise. (Anh ta nói lời xin lỗi hàng đống kể từ khi phạm lỗi ngớ ngẩn đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Millier (danh từ giống đực): một nghìn, số lượng khoảng một nghìn (nghĩa chuẩn và trang trọng hơn).
- Des milliers de personnes étaient présentes. (Hàng nghìn người đã có mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ giống cái (nghĩa "vô khối"):
- Une tonne (một tấn): dùng theo nghĩa bóng để chỉ số lượng rất lớn.
- Une flopée (một lô, một đống): chỉ một số lượng lớn.
- Danh từ giống đực (nghĩa "bánh ngô"):
- Galette de maïs (bánh ngô): cách gọi mô tả phổ biến hơn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "milliasse" với nghĩa "vô khối, hàng đống" (danh từ giống cái) chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ nói, mang sắc thái đùa cợt, thân mật và không trang trọng. Nó thường đi kèm với giới từ "de".
- Nghĩa "bánh ngô" (danh từ giống đực) ít phổ biến hơn và có thể mang tính địa phương.
danh từ giống cái
- (đùa cợt) vô khối, hàng đống
danh từ giống đực
- bánh ngô