mulloway

mulloway

A fisherman holds up a large mulloway he just caught.

Định nghĩa

Danh từ: - mulloway: Một loại lớn, giá trị làm thực phẩm, sốngvùng biển Australia. Loại này gần như không thể phân biệt được với maigre (một loại khác).

dụ sử dụng
  • ( mulloway loại phổ biến trong giới cần thủ ở Australia.)
  • ( mulloway nướng vị ngon tuyệt khi ăn kèm chanh thảo mộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mulloway fishing": hoạt động câu mulloway.

    • Mulloway fishing requires patience and skill. (Câu mulloway đòi hỏi sự kiên nhẫn kỹ năng.)
  • "Mulloway fillet": phi mulloway.

    • The restaurant serves fresh mulloway fillet with a creamy sauce. (Nhà hàng phục vụ phi mulloway tươi với sốt kem.)
Biến thể từ gần giống
  • Mulloway (không biến thể phổ biến; từ này chỉ tồn tại dưới dạng danh từ).
  • Maigre (n): một loại khác ngoại hình tương tự, thường bị nhầm lẫn với mulloway.
    • The maigre is sometimes mistaken for the mulloway. ( maigre đôi khi bị nhầm với mulloway.)
Từ đồng nghĩa
  • Jewfish (n): một tên gọi khác của mulloway ở một số vùng.
    • In some areas, mulloway is also called jewfish. (Ở một số vùng, mulloway còn được gọi là jewfish.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến từ "mulloway".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "mulloway".