millerite

millerite

A geologist examines a specimen of millerite under bright light.

Định nghĩa

Danh từ:
- Millerit: Một loại khoáng vật màu vàng, thành phần chính niken sunfua (NiS). Đây một nguồn cung cấp niken thứ yếu, thường xuất hiện dưới dạng tinh thể hình kim hoặc sợi mảnh trong các mỏ quặng.

dụ sử dụng
  • (Nhà địa chất đã phát hiện một mẫu millerit trong mỏ bỏ hoang.)
  • (Millerit thường được tìm thấy cùng với các khoáng vật chứa niken khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "millerite crystal": tinh thể millerit, chỉ dạng hình học đặc trưng của khoáng vật này.
    • The millerite crystals in this specimen are exceptionally long and needle-like. (Các tinh thể millerit trong mẫu vật này đặc biệt dài giống hình kim.)
  • "millerite deposit": mỏ millerit, chỉ khu vực trữ lượng khoáng vật này.
    • Small millerite deposits are commercially viable only when combined with other ores. (Các mỏ millerit nhỏ chỉ giá trị thương mại khi kết hợp với các quặng khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Millerit (n): tên gọi tiếng Việt của millerite, thường dùng trong địa chất học.
  • Niken sunfua (n): hợp chất hóa học tạo nên millerite (NiS).
Từ đồng nghĩa
  • Khoáng vật niken sunfua (n): mô tả chung cho các khoáng vật chứa niken lưu huỳnh.
  • Quặng niken thứ yếu (n): chỉ vai trò của millerite trong khai thác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Phân lập millerite: tách millerite ra khỏi các khoáng vật khác trong mẫu quặng.
    • Scientists isolate millerite using magnetic separation techniques. (Các nhà khoa học phân lập millerite bằng kỹ thuật tách từ.)
Thành ngữ liên quan
  • Hiếm như millerite: so sánh với độ hiếm của khoáng vật này trong tự nhiên.
    • Finding pure millerite in nature is as rare as millerite itself. (Tìm thấy millerit nguyên chất trong tự nhiên hiếm như chính millerit vậy.)