mimer

mimer

A mimer performs a silent routine on a city street.

Định nghĩa

Danh từ: - Mimer (phát âm: /ˈmaɪmər/) một danh từ chỉ một diễn viên giao tiếp hoàn toàn bằng cử chỉ biểu cảm khuôn mặt, không sử dụng lời nói. Người này thường biểu diễn trong các vở kịch câm (mime) hoặc các tiết mục đường phố, nơi ngôn ngữ cơ thể phương tiện chính để truyền tải câu chuyện hoặc cảm xúc.

dụ sử dụng
  • (Người diễn viên kịch câm đã thu hút khán giả bằng màn trình diễn im lặng của mình.)
  • ( ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một diễn viên kịch câm lành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Street mimer: diễn viên kịch câm đường phố, thường biểu diễnnơi công cộng.

    • The street mimer amazed passersby with his invisible wall routine. (Diễn viên kịch câm đường phố đã làm kinh ngạc người qua đường với màn trình diễn bức tường vô hình của mình.)
  • Mimer as a metaphor: đôi khi "mimer" được dùng ẩn dụ để chỉ người giả vờ không biết hoặc không nói , như một cách trốn tránh trách nhiệm.

    • In the meeting, he acted like a mimer, refusing to speak up about the issue. (Trong cuộc họp, anh ta hành động như một diễn viên kịch câm, từ chối lên tiếng về vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Mime (danh từ/động từ): kịch câm; diễn kịch câm.
    • He performed a mime about a trapped bird. (Anh ấy đã biểu diễn một vở kịch câm về một con chim bị mắc kẹt.)
  • Mimic (danh từ/động từ): người bắt chước; bắt chước.
    • The mimic can imitate famous voices perfectly. (Người bắt chước có thể nhại giọng nổi tiếng một cách hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Mime artist: nghệ sĩ kịch câm.
  • Pantomimist: diễn viên kịch câm (thường dùng trong ngữ cảnh sân khấu cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mime out: diễn tả bằng cử chỉ không nói.
    • She mimed out the story of how she lost her keys. ( ấy diễn tả bằng cử chỉ câu chuyện về cách ấy mất chìa khóa.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a mimer in the shadows: sống ẩn dật, không muốn gây chú ý.
    • After the scandal, he became a mimer in the shadows, avoiding all public appearances. (Sau vụ bê bối, anh ta trở thành một người sống ẩn dật, tránh mọi xuất hiện trước công chúng.)

Từ chứa "mimer"