min

min

He checks his watch and sees that only one minute remains.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phút: Một đơn vị đo thời gian, bằng 60 giây hoặc 1/60 của một giờ.
    • Khoảnh khắc, lát: Một khoảng thời gian rất ngắn, không xác định cụ thể.
    • Min (tên riêng): Một vị thần sinh sản trong thần thoại Ai Cập cổ đại.
    • Min (tên riêng): Chỉ nhóm các phương ngữ tiếng Trung được nóitỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc ( dụ: tiếng Mân).
dụ sử dụng
  • Danh từ (đơn vị thời gian):
    • The meeting will start in ten min. (Cuộc họp sẽ bắt đầu sau mười phút nữa.)
    • He ran a 4-min mile. (Anh ấy chạy một dặm trong 4 phút.)
  • Danh từ (khoảnh khắc):
    • Wait a min, I need to grab my keys. (Chờ một lát, tôi cần lấy chìa khóa.)
  • Danh từ (thần thoại):
    • Min was often depicted holding a flail. (Thần Min thường được miêu tả cầm một cái néo.)
  • Danh từ (ngôn ngữ):
    • The Min dialects have significant variations. (Các phương ngữ Mân sự biến đổi đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "any min (now)": bất cứ lúc nào, sắp xảy ra ngay lập tức.
    • The bus should be here any min now. (Xe buýt chắc sắp tới nơi bất cứ lúc nào rồi.)
  • "the min (that)...": ngay khi, vào lúc .
    • I'll call you the min I arrive. (Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến nơi.)
  • "up-to-the-min": rất mới, cập nhật nhất.
    • She always has the up-to-the-min fashion news. ( ấy luôn những tin thời trang cập nhật nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Minute (n): (cách viết đầy đủ của "min") phút.
    • The presentation lasted 45 minutes. (Bài thuyết trình kéo dài 45 phút.)
  • Minimum (adj/n): tối thiểu, mức tối thiểu. (LƯU Ý: Đây một từ riêng biệt, không phải dạng viết tắt của "min").
    • The minimum age to drive is 18. (Độ tuổi tối thiểu để lái xe 18.)
  • Min. (viết tắt): chữ viết tắt thông dụng cho "minute" hoặc "minimum".
Từ đồng nghĩa
  • Moment: khoảnh khắc, chốc lát.
  • Instant: tích tắc, khoảnh khắc.
  • Second: giây (đơn vị nhỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "min")

Thành ngữ liên quan
  • In a New York min: rất nhanh, ngay lập tức (thành ngữ Mỹ).
    • He finished the task in a New York min. (Anh ta hoàn thành nhiệm vụ rất nhanh.)