minauderie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự làm duyên: Hành động cố ý thể hiện vẻ đáng yêu, quyến rũ một cách giả tạo hoặc có tính toán, thường thông qua nét mặt, cử chỉ hay giọng nói.
- (Số nhiều) Điệu bộ làm duyên: Những cử chỉ, hành động cụ thể biểu hiện sự làm duyên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle a répondu avec une minauderie exagérée. (Cô ấy đã trả lời với một điệu bộ làm duyên quá đáng.)
- Ses minauderies ne trompent personne. (Những điệu bộ làm duyên của cô ta không lừa được ai cả.)
- Il déteste la minauderie affectée. (Anh ấy ghét sự làm duyên màu mè giả tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire des minauderies": Thể hiện những điệu bộ làm duyên.
- Arrête de faire des minauderies devant lui. (Đừng có làm điệu làm duyên trước mặt anh ta nữa.)
"Un sourire plein de minauderie": Một nụ cười đầy vẻ làm duyên.
- Elle lui a adressé un sourire plein de minauderie. (Cô ấy đã gửi đến anh ta một nụ cười đầy vẻ làm duyên.)
Biến thể và từ liên quan
Minauder (động từ): Làm duyên, làm điệu.
- Elle minaude pour se faire pardonner. (Cô ta làm duyên để được tha thứ.)
Minaudier, minaudière (danh từ): Người hay làm duyên, làm điệu.
Từ đồng nghĩa
- Afféterie: Sự màu mè, kiểu cách (thường chỉ sự giả tạo trong cách cư xử).
- Chichi: Sự cầu kỳ, kiểu cách (trong trang phục hoặc hành động).
- Maniérisme: Thói câu nệ hình thức, sự cách điệu hóa.
Từ trái nghĩa
- Naturel: Vẻ tự nhiên, không màu mè.
- Simplicité: Sự giản dị, mộc mạc.
- Franchise: Sự thẳng thắn, bộc trực.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
- "Tomber dans la minauderie": Rơi vào/ thể hiện sự làm duyên quá mức.
- Son jeu d'actrice tombe parfois dans la minauderie. (Lối diễn của cô diễn viên đôi khi rơi vào sự làm duyên quá đáng.)
danh từ giống cái
- sự làm duyên
- (số nhiều) điệu bộ làm duyên