minoterie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nhà máy bột: Một cơ sở công nghiệp chuyên sản xuất bột mì hoặc các loại bột ngũ cốc khác bằng cách xay hạt.
- Công nghiệp bột: Ngành công nghiệp liên quan đến việc sản xuất và chế biến bột mì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La minoterie produit de la farine pour tout le département. (Nhà máy bột sản xuất bột mì cho toàn tỉnh.)
- Il travaille dans la minoterie depuis vingt ans. (Ông ấy làm việc trong nhà máy bột đã hai mươi năm.)
- L'ancienne minoterie a été transformée en loft. (Nhà máy bột cũ đã được cải tạo thành căn hộ loft.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Minoterie industrielle": nhà máy bột công nghiệp (quy mô lớn).
- Cette minoterie industrielle utilise les technologies les plus modernes. (Nhà máy bột công nghiệp này sử dụng những công nghệ hiện đại nhất.)
"Secteur de la minoterie": lĩnh vực/khu vực công nghiệp bột.
- Le secteur de la minoterie est en pleine restructuration. (Lĩnh vực công nghiệp bột đang trong quá trình tái cơ cấu toàn diện.)
Biến thể và từ gần giống
Minotier/Minotière (danh từ): chủ nhà máy bột / người làm nghề xay bột.
- Le minotier a modernisé son équipement. (Chủ nhà máy bột đã hiện đại hóa thiết bị của mình.)
Minoter (động từ, ít dùng): xay thành bột.
- Cette machine permet de minoter le blé efficacement. (Máy này cho phép xay lúa mì thành bột một cách hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Moulin à farine: cối xay bột (thường chỉ quy mô nhỏ hoặc truyền thống hơn).
- Usine de farine: nhà máy bột (cách diễn đạt tổng quát hơn, ít chuyên ngành hơn).
Các cụm từ liên quan
Blé de minoterie: lúa mì dùng cho nhà máy bột (loại có chất lượng để xay bột).
- Les agriculteurs fournissent du blé de minoterie. (Các nông dân cung cấp lúa mì dùng cho nhà máy bột.)
Produits de la minoterie: các sản phẩm của nhà máy bột.
- Les produits de la minoterie incluent différentes farines et semoules. (Các sản phẩm của nhà máy bột bao gồm các loại bột và bột tấm khác nhau.)
danh từ giống cái
- nhà máy bột
- công nghiệp bột