minauder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Làm duyên, làm dáng: Hành động cố ý thể hiện sự duyên dáng, đáng yêu một cách giả tạo, thường với những cử chỉ nhỏ nhặt, e lệ hoặc nũng nịu để thu hút sự chú ý hoặc làm vui lòng người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Elle minaude devant le miroir. ( ấy làm duyên trước gương.)
    • Arrête de minauder, sois naturel ! (Đừng làm dáng nữa, hãy tự nhiên đi!)
    • L'enfant minaude pour obtenir un bonbon. (Đứa trẻ làm nũng để được một viên kẹo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "minauder avec quelqu'un": làm duyên, làm dáng với ai đó.

    • Elle minaude avec tous les hommes présents. (Cô ta làm duyên với tất cả những người đàn ông có mặt.)
  • "minauder pour obtenir quelque chose": làm dáng/làm nũng để đạt được thứ đó.

    • Il ne faut pas minauder pour se faire remarquer. (Không nên làm dáng để được chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Minauderie (danh từ giống cái): cử chỉ, điệu bộ làm duyên, làm dáng.

    • Ses minauderies agacent tout le monde. (Những điệu bộ làm duyên của ấy làm mọi người khó chịu.)
  • Minaudier, minaudière (tính từ/danh từ): (người) hay làm duyên, làm dáng.

    • Une jeune fille minaudière. (Một cô gái hay làm duyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Faire des manières: làm điệu, làm bộ.
  • Faire des chichis: làm bộ, cầu kỳ, kiểu cách.
  • Faire la mijaurée: làm bộ đỏng đảnh, làm điệu.
Từ trái nghĩa
  • Être naturel/naturelle: tự nhiên.
  • Être simple: giản dị, mộc mạc.
  • Agir avec franchise: hành động một cách thẳng thắn.
Lưu ý về sắc thái

Từ "minauder" thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc mỉa mai, chỉ sự giả tạo, cố ý quá đà trong việc thể hiện sự duyên dáng. không dùng để khen ngợi một cách chân thành.

nội động từ
  1. làm duyên

Từ chứa "minauder"

Từ có nhắc đến "minauder"