minauder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Làm duyên, làm dáng: Hành động cố ý thể hiện sự duyên dáng, đáng yêu một cách giả tạo, thường với những cử chỉ nhỏ nhặt, e lệ hoặc nũng nịu để thu hút sự chú ý hoặc làm vui lòng người khác.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Elle minaude devant le miroir. (Cô ấy làm duyên trước gương.)
- Arrête de minauder, sois naturel ! (Đừng làm dáng nữa, hãy tự nhiên đi!)
- L'enfant minaude pour obtenir un bonbon. (Đứa trẻ làm nũng để được một viên kẹo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"minauder avec quelqu'un": làm duyên, làm dáng với ai đó.
- Elle minaude avec tous les hommes présents. (Cô ta làm duyên với tất cả những người đàn ông có mặt.)
"minauder pour obtenir quelque chose": làm dáng/làm nũng để đạt được thứ gì đó.
- Il ne faut pas minauder pour se faire remarquer. (Không nên làm dáng để được chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
Minauderie (danh từ giống cái): cử chỉ, điệu bộ làm duyên, làm dáng.
- Ses minauderies agacent tout le monde. (Những điệu bộ làm duyên của cô ấy làm mọi người khó chịu.)
Minaudier, minaudière (tính từ/danh từ): (người) hay làm duyên, làm dáng.
- Une jeune fille minaudière. (Một cô gái hay làm duyên.)
Từ đồng nghĩa
- Faire des manières: làm điệu, làm bộ.
- Faire des chichis: làm bộ, cầu kỳ, kiểu cách.
- Faire la mijaurée: làm bộ đỏng đảnh, làm điệu.
Từ trái nghĩa
- Être naturel/naturelle: tự nhiên.
- Être simple: giản dị, mộc mạc.
- Agir avec franchise: hành động một cách thẳng thắn.
Lưu ý về sắc thái
Từ "minauder" thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc mỉa mai, chỉ sự giả tạo, cố ý và quá đà trong việc thể hiện sự duyên dáng. Nó không dùng để khen ngợi một cách chân thành.
nội động từ
- làm duyên