minuterie

Học thuật
Thân thiện
minuterie

Une minuterie contrôle l'éclairage dans la cage d'escalier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cơ cấu kim (ở đồng hồ): Bộ phận cơ khí trong đồng hồ, bao gồm các bánh răng kim, chịu trách nhiệm đo hiển thị thời gian.
    • Rơle thời gian (ở hệ thắp sáng): Thiết bị tự động dùng để bật hoặc tắt hệ thống chiếu sáng (như đèn cầu thang, hành lang) sau một khoảng thời gian được cài đặt trước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La minuterie de l'horloge est très précise. (Cơ cấu kim của đồng hồ rất chính xác.)
    • Appuie sur l'interrupteur pour activer la minuterie de l'éclairage. (Hãy nhấn công tắc để kích hoạt rơle thời gian của hệ thống chiếu sáng.)
    • La minuterie de l'escalier s'éteint au bout de cinq minutes. (Rơle thời gian đèn cầu thang sẽ tắt sau năm phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être réglé par une minuterie": được điều khiển/kiểm soát bởi một bộ hẹn giờ.

    • L'arrosage du jardin est réglé par une minuterie. (Hệ thống tưới vườn được điều khiển bởi một bộ hẹn giờ.)
  • "Minuterie programmable": bộ hẹn giờ có thể lập trình được.

    • J'ai installé une minuterie programmable pour les lampes du salon. (Tôi đã lắp đặt một bộ hẹn giờ có thể lập trình được cho các đèn trong phòng khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Minuteur (danh từ giống đực): Bộ đếm giờ, đồng hồ bấm giờ (thường dùng trong nấu ăn, thể thao).

    • Le minuteur de la cuisine a sonné. (Chuông bộ đếm giờ trong bếp đã reo.)
  • Minutage (danh từ giống đực): Sự tính toán, phân bổ thời gian; thời lượng chi tiết (của một chương trình, bộ phim).

    • Le minutage de cette émission est de trente minutes. (Thời lượng của chương trình nàyba mươi phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Dispositif à temporisation: Thiết bị trễ thời gian (cho nghĩa "rơle thời gian").
  • Mécanisme d'horlogerie: Cơ cấu đồng hồ (cho nghĩa "cơ cấu kim").
Các cụm từ liên quan
  • Interrupteur à minuterie: Công tắc bộ hẹn giờ.

    • L'interrupteur à minuterie est pratique pour les couloirs. (Công tắc bộ hẹn giờ rất tiện lợi cho các hành lang.)
  • Régler la minuterie: Điều chỉnh/Vặn bộ hẹn giờ.

    • Il faut régler la minuterie sur dix minutes. (Cần phải vặn bộ hẹn giờmười phút.)
minuterie

Une minuterie contrôle l'éclairage dans la cage d'escalier.

danh từ giống cái
  1. cơ cấu kim (ở đồng hồ)
  2. rơle thời gian (ở hệ thống thắp sáng)