mincing
/'minsiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Điệu bộ, màu mè, õng ẹo: Chỉ cách đi đứng, cử chỉ hoặc nói năng một cách cố ý làm ra vẻ tinh tế, nhẹ nhàng, kiểu cách một cách không tự nhiên, thường để tỏ ra thanh lịch hoặc tinh tế quá mức.
- Uốn éo: Diễn tả chuyển động, đặc biệt là cách đi, một cách ý tứ, nhún nhảy và thiếu tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He walked with a mincing gait. (Anh ta đi với dáng điệu õng ẹo.)
- She spoke in a mincing tone that annoyed everyone. (Cô ấy nói bằng giọng điệu màu mè khiến mọi người khó chịu.)
- I don't like his mincing manners. (Tôi không thích những cử chỉ điệu bộ của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be mincing": tỏ ra õng ẹo, điệu đà.
- He was being awfully mincing at the party. (Anh ta tỏ ra cực kỳ õng ẹo tại bữa tiệc.)
"mincing steps": những bước đi nhỏ nhắn, ý tứ và kiểu cách.
- The actor took mincing steps across the stage. (Diễn viên bước những bước điệu bộ ngang qua sân khấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Mince (động từ): Băm nhỏ (thức ăn); Đi hoặc nói một cách õng ẹo, màu mè.
- Mince the garlic finely. (Hãy băm tỏi thật nhỏ.)
- Don't mince your words, just tell me the truth. (Đừng nói năng vòng vo màu mè, hãy nói cho tôi sự thật.)
Từ đồng nghĩa
- Affected: màu mè, điệu bộ, không tự nhiên.
- Dainty: kiểu cách, cầu kỳ (thường theo nghĩa tiêu cực).
- Precious: màu mè, kiểu cách quá mức.
- Priggish: hợm hĩnh, màu mè.
Thành ngữ liên quan
- "to mince matters" (hoặc "to mince words"): Nói giảm nói tránh, nói vòng vo không đi thẳng vào vấn đề.
- He's not one to mince words; he says exactly what he thinks. (Anh ta không phải loại người nói giảm nói tránh; anh ta nói chính xác điều anh ta nghĩ.)
tính từ
- điệu bộ, màu mè, õng ẹo, uốn éo