mincing

/'minsiɳ/
tính từ
  1. điệu bộ, màu mè, õng ẹo, uốn éo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "mincing"

Từ có nhắc đến "mincing"

mincing
She walked with a mincing step across the room.