niminy-piminy
/'nimini'pimini/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Điệu bộ màu mè, õng ẹo: Mô tả cách cư xử, nói năng hoặc phong cách quá cầu kỳ, kiểu cách và giả tạo, thường để tỏ ra tinh tế hoặc thanh lịch một cách không tự nhiên.
- Quá ủy mị, quá tỉ mỉ: Chỉ sự cẩn thận, tinh tế thái quá đến mức trở nên yếu đuối, thiếu tự nhiên và gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His niminy-piminy manners at the dinner party made everyone uncomfortable. (Cử chỉ điệu bộ màu mè của anh ta trong bữa tiệc tối khiến mọi người đều thấy khó chịu.)
- She rejected the robust design, calling for something more niminy-piminy. (Cô ấy bác bỏ thiết kế mạnh mẽ đó và yêu cầu một thứ gì đó õng ẹo hơn.)
- I can't stand his niminy-piminy way of speaking. (Tôi không chịu nổi cách nói chuyện õng ẹo của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để châm biếm: Từ này thường được dùng với sắc thái châm biếm, mỉa mai để chỉ trích sự giả tạo hoặc yếu đuối.
- The critic dismissed the poet's latest work as mere niminy-piminy verse. (Nhà phê bình bác bỏ tác phẩm mới nhất của nhà thơ, coi đó chỉ là thơ văn ủy mị, màu mè.)
Biến thể và từ gần giống
- Mincing (adj): Có cách nói hoặc đi đứng õng ẹo, kiểu cách.
- He spoke with a mincing tone. (Anh ta nói bằng một giọng điệu õng ẹo.)
- Affected (adj): Màu mè, không tự nhiên, giả tạo.
- Her affected laughter annoyed me. (Tiếng cười giả tạo của cô ấy làm tôi bực mình.)
- Dainty (adj): Tinh tế, thanh nhã (có thể mang nghĩa tích cực, nhưng khi thái quá có thể gần nghĩa với 'niminy-piminy').
Từ đồng nghĩa
- Prim: Quá nghiêm trang, khúm núm.
- Precious: Cầu kỳ, kiểu cách (theo nghĩa tiêu cực).
- Foppish: Ăn mặc hoặc cư xử như một kẻ công tử bột.
Thành ngữ liên quan
- To put on airs: Làm bộ làm tịch, lên mặt.
- Ever since she got the promotion, she's been putting on airs. (Kể từ khi được thăng chức, cô ấy cứ làm bộ làm tịch.)
- Lah-di-dah (thành ngữ, tính từ): Một cách diễn đạt thông tục có nghĩa tương tự, chỉ sự kiểu cách, màu mè.
- I don't like his lah-di-dah attitude. (Tôi không thích thái độ màu mè của anh ta.)
tính từ
- điệu bộ màu mèo, õng ẹo