niminy-piminy

/'nimini'pimini/
tính từ
  1. điệu bộ màu mèo, õng ẹo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

niminy-piminy
She gave a niminy-piminy wave with her gloved hand.