dainty
/'deinti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thanh nhã, tinh tế, xinh xắn: Mô tả thứ gì đó nhỏ nhắn, đẹp đẽ một cách tinh tế và tao nhã, thường gợi cảm giác mong manh, dễ thương.
- Ngon, chọn lọc (về thức ăn): Chỉ món ăn ngon miệng, được chế biến tinh tế và thường có phần lượng nhỏ.
- Khó tính, kén chọn (trong ăn uống hoặc sở thích): Mô tả người có sở thích rất tinh tế, cầu kỳ và khó chiều, đặc biệt về thức ăn hoặc thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She wore a dainty bracelet made of silver. (Cô ấy đeo một chiếc vòng tay xinh xắn bằng bạc.)
- The chef prepared dainty sandwiches for the afternoon tea. (Đầu bếp chuẩn bị những chiếc bánh sandwich ngon và tinh tế cho bữa trà chiều.)
- My cat is very dainty; she only eats fresh fish. (Con mèo của tôi rất kén ăn; nó chỉ ăn cá tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A dainty morsel": Một miếng ăn ngon, nhỏ và tinh tế.
- She offered me a dainty morsel of cake. (Cô ấy mời tôi một miếng bánh ngon nhỏ xinh.)
- "Dainty fingers/hands": Đôi bàn tay/bàn tay nhỏ nhắn, thanh tú.
- She held the porcelain cup with her dainty fingers. (Cô ấy cầm tách sứ bằng những ngón tay thanh tú của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Daintily (trạng từ): Một cách thanh nhã, tinh tế, nhẹ nhàng.
- She walked daintily across the room. (Cô ấy bước đi một cách thanh nhã qua căn phòng.)
- Daintiness (danh từ): Sự thanh nhã, sự tinh tế, vẻ xinh xắn.
- The daintiness of the embroidery was remarkable. (Sự tinh tế của đường thêu thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Delicate: Tinh tế, mỏng manh, thanh tao.
- Exquisite: Tuyệt đẹp, tinh xảo, rất tinh tế.
- Elegant: Thanh lịch, tao nhã.
- Fastidious: Khó tính, cầu kỳ (về nghĩa kén chọn).
Từ trái nghĩa
- Clumsy: Vụng về, thô kệch.
- Coarse: Thô, thô ráp.
- Indelicate: Thiếu tế nhị, thô lỗ.
- Unrefined: Không tinh tế, thô thiển.
Thành ngữ liên quan
- To be born with a dainty tooth: (Thành ngữ cũ, ít dùng) Bẩm sinh đã kén ăn, khó tính trong ăn uống.
- He must have been born with a dainty tooth; he never likes anything I cook. (Chắc anh ấy bẩm sinh đã kén ăn; anh ấy chẳng bao giờ thích món gì tôi nấu cả.)
tính từ
- ngon, chọn lọc (món ăn)
- a dainty morselmiếng ăn ngon
- thanh nhã; xinh xắn; dễ thương
- a dainty footbàn chân xinh xắn
- a dainty girlcô gái xinh xắn dễ thương
- khó tính (trong cách ăn uống), khảnh ăn, kén ăn
- chải chuốt cầu kỳ (trong cách ăn mặc); thích sang trọng, thích hoa mỹ
Idioms
- to be born with a dainty toothkén ăn, ăn uống khó tính